grattoir

Học thuật
Thân thiện
grattoir

L'enfant utilise un grattoir pour effacer une erreur sur son dessin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao cạo giấy: Một dụng cụ nhỏ, thường lưỡi kim loại sắc, dùng để cạo hoặc xóa mực, chữ viết hoặc các vết bẩn trên bề mặt giấy một cách cẩn thận.
    • Cái nạo, cái cạo: Một công cụ lưỡi hoặc cạnh sắc, được thiết kế để cạo, gọt hoặc làm sạch một bề mặt nào đó bằng cách loại bỏ lớp trên cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai utilisé un grattoir pour effacer l'encre sur le document. (Tôi đã dùng một cái dao cạo giấy để xóa mực trên tài liệu.)
    • Le peintre nettoie sa palette avec un grattoir. (Người họa làm sạch bảng pha màu của mình bằng một cái nạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grattoir à glace": dụng cụ cạo băng, tuyết (trên kính xe).

    • N'oublie pas le grattoir à glace pour dégivrer la voiture. (Đừng quên dụng cụ cạo băng để làm tan băng trên xe.)
  • "grattoir de chirurgien": dao nạo trong phẫu thuật.

    • Le chirurgien utilise un grattoir stérile. (Bác sĩ phẫu thuật sử dụng một cái dao nạo vô trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratter (động từ): cạo, nạo, gãi.

    • Il gratte la peinture sur le mur. (Anh ấy cạo sơn trên tường.)
  • Grattoirdanh từ chỉ công cụ, bắt nguồn từ động từ "gratter".

Từ đồng nghĩa
  • Racloir (danh từ giống đực): cái nạo, cái cào (thường dùng cho các bề mặt rộng hơn hoặc trong nông nghiệp/công nghiệp).
  • Couteau à gratte (danh từ giống đực): dao cạo (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "grattoir". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "gratter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grattoir".

grattoir

L'enfant utilise un grattoir pour effacer une erreur sur son dessin.

danh từ giống đực
  1. dao cạo giấy
  2. cái nạo, cái cạo