grattoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao cạo giấy: Một dụng cụ nhỏ, thường có lưỡi kim loại sắc, dùng để cạo hoặc xóa mực, chữ viết hoặc các vết bẩn trên bề mặt giấy một cách cẩn thận.
- Cái nạo, cái cạo: Một công cụ có lưỡi hoặc cạnh sắc, được thiết kế để cạo, gọt hoặc làm sạch một bề mặt nào đó bằng cách loại bỏ lớp trên cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai utilisé un grattoir pour effacer l'encre sur le document. (Tôi đã dùng một cái dao cạo giấy để xóa mực trên tài liệu.)
- Le peintre nettoie sa palette avec un grattoir. (Người họa sĩ làm sạch bảng pha màu của mình bằng một cái nạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grattoir à glace": dụng cụ cạo băng, tuyết (trên kính xe).
- N'oublie pas le grattoir à glace pour dégivrer la voiture. (Đừng quên dụng cụ cạo băng để làm tan băng trên xe.)
"grattoir de chirurgien": dao nạo trong phẫu thuật.
- Le chirurgien utilise un grattoir stérile. (Bác sĩ phẫu thuật sử dụng một cái dao nạo vô trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Gratter (động từ): cạo, nạo, gãi.
- Il gratte la peinture sur le mur. (Anh ấy cạo sơn trên tường.)
Grattoir là danh từ chỉ công cụ, bắt nguồn từ động từ "gratter".
Từ đồng nghĩa
- Racloir (danh từ giống đực): cái nạo, cái cào (thường dùng cho các bề mặt rộng hơn hoặc trong nông nghiệp/công nghiệp).
- Couteau à gratte (danh từ giống đực): dao cạo (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "grattoir". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "gratter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grattoir".
danh từ giống đực
- dao cạo giấy
- cái nạo, cái cạo