giraumon

Học thuật
Thân thiện
giraumon

Le fermier récolte un gros giraumon dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bí ngô, bí đỏ: "giraumon" là một loại kích thước lớn, thường hình dạng tròn hoặc hơi dẹt, vỏ màu xanh lục đậm hoặc xám xanh, thịt màu cam hoặc vàng, được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour la soupe, j'ai acheté un giraumon au marché. (Để nấu súp, tôi đã mua một quả bí ngôchợ.)
    • Le giraumon est souvent utilisé dans la cuisine créole. (Bí ngô thường được sử dụng trong ẩm thực Creole.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giraumon-turban": một giống hình dạng đặc biệt giống như cái khăn xếp (turban).
    • Le giraumon-turban est très décoratif. (Giống hình khăn xếp rất trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Giraumont (n): một cách viết khác, biến thể chính tả của "giraumon". cùng nghĩa.

    • On trouve aussi l'orthographe "giraumont". (Người ta cũng thấy cách viết chính tả "giraumont".)
  • Courge (n): nói chung (từ tổng quát hơn).

  • Potiron (n): bí đỏ, một loại tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Potiron: bí đỏ.
  • Citrouille (trong một số ngữ cảnh): bí ngô (thường chỉ loại dùng trong lễ Halloween).
giraumon

Le fermier récolte un gros giraumon dans son champ.

  1. xem giraumont

Từ gần giống

Từ chứa "giraumon"