gramen

Học thuật
Thân thiện
gramen

Un gramen pousse au bord du sentier forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây họ lúa; cỏ: Từ dùng để chỉ một loại cây thuộc họ lúa (Poaceae), thườngcỏ hoặc các loài thực vật tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gramen couvre une grande partie de la prairie. (Cỏ phủ một phần lớn của đồng cỏ.)
    • Certains gramens sont utilisés pour l'alimentation du bétail. (Một số loài cỏ được sử dụng để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gramen vivace": cỏ lâu năm.
    • Cette pelouse est composée de gramens vivaces. (Bãi cỏ này được tạo thành từ các loại cỏ lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Graminée (n.f): họ lúa, họ cỏ (tên gọi khoa học của họ thực vật thuộc về).
    • Le blé est une graminée importante. (Lúa mìmột loài cây họ lúa quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbe (n.f): cỏ (từ chung chung hơn).
  • Poacée (n.f): cây họ lúa (từ khoa học).
gramen

Un gramen pousse au bord du sentier forestier.

danh từ giống đực
  1. cây họ lúa; cỏ