girlie

/'gə:li/
Học thuật
Thân thiện
girlie

A girlie picks a daisy in the sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • gái nhỏ, gái trẻ: Từ dùng để gọi hoặc chỉ một gái trẻ, thường với sắc thái thân mật, trìu mến hoặc suồng sã.
    • Tạp chí, hình ảnh khiêu dâm nhẹ dành cho nam giới: Trong một số ngữ cảnh, "girlie" có thể ám chỉ đến các tạp chí hoặc hình ảnh nội dung gợi cảm, khiêu dâm nhẹ, thường các người mẫu nữ.
  2. Tính từ:

    • tính chất nữ tính, điệu đà, kiểu con gái: Dùng để mô tả những thứ được cho đặc trưng hoặc phù hợp với sở thích của phụ nữ trẻ, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc khuôn mẫu ( dụ: màu hồng, sự lộng lẫy, sự yếu đuối).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hey girlie, how was your day? (Này gái nhỏ, ngày của em thế nào?)
    • He had a stack of old girlie magazines under his bed. (Anh ta một chồng tạp chí khiêu dâm nhẹ dưới gầm giường.)
  • Tính từ:

    • She loves all things girlie, like glitter and pink dresses. ( ấy thích tất cả những thứ điệu đà kiểu con gái, như kim tuyến váy hồng.)
    • The movie was criticized for its girlie portrayal of the female characters. (Bộ phim bị chỉ trích cách miêu tả các nhân vật nữ theo kiểu yếu đuối, điệu đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "girlie show": buổi biểu diễn khiêu dâm nhẹ, thường các công thoát y.

    • The bar was known for its girlie shows. (Quán bar đó nổi tiếng với những buổi biểu diễn khiêu dâm nhẹ.)
  • "girlie talk": cuộc trò chuyện thân mật giữa các gái hoặc phụ nữ về những chủ đề được cho của phái nữ.

    • They stayed up all night for some girlie talk. (Họ thức cả đêm để tâm sự chuyện con gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Girl (n): gái, thiếu nữ (từ trung tính phổ biến hơn).
  • Girly (adj): cách viết khác của "girlie" với nghĩa tính từ (mang tính nữ tính, điệu đà).
  • Girlish (adj): có vẻ, tính chất con gái (thường chỉ vẻ ngoài hoặc hành vi, có thể tích cực hoặc trung tính hơn "girlie").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa 1): Lass, young woman, miss.
  • Tính từ: Feminine, womanly, frilly (mang sắc thái trang trí cầu kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "girlie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "girlie")

girlie

A girlie picks a daisy in the sunny meadow.

danh từ
  1. gái nh

Từ gần giống