girl

/gə:l/
Học thuật
Thân thiện
girl

A girl rides her bicycle to school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con gái, gái: Một người nữ trẻ, từ khi sinh ra đến khi trưởng thành. Thường dùng để chỉ một người nữđộ tuổi thanh thiếu niên hoặc trẻ tuổi.
    • Bạn gái, người yêu (nữ): (Cách dùng thân mật, không trang trọng) Chỉ một người phụ nữ một người đàn ông đang quan hệ tình cảm lãng mạn.
    • Người phụ nữ (trong một nhóm bạn): (Cách dùng thân mật, không trang trọng) Một cách gọi thân thiện, tự nhiên để chỉ một người phụ nữ trưởng thành trong một nhóm bạn bè.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their first child was a girl. (Đứa con đầu lòng của họ một gái.)
    • The girls in my class are very smart. (Các bạn nữ trong lớp tôi rất thông minh.)
    • He went to the cinema with his girl. (Anh ấy đã đi xem phim với bạn gái của mình.)
    • We're going out for dinner with the girls from the office. (Chúng tôi sẽ ra ngoài ăn tối với các chị em trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the girls": Một cách gọi thân mật để chỉ một nhóm phụ nữ (có thể đã gia đình hoặc chưa), thường bạn bè hoặc người thân.
    • I'm having lunch with the girls this Saturday. (Tôi sẽ ăn trưa với mấy chị em bạn thân vào thứ Bảy này.)
  • "old girl": (Cách dùng thân mật, ) Có thể dùng để gọi vợ một cách trìu mến, hoặc để chỉ một phụ nữ lớn tuổi.
    • How's your old girl? (Nhà cậu/bu cậu dạo này thế nào?)
Biến thể từ gần giống
  • Girlhood (n): Thời con gái, thời thiếu nữ.
    • She often reminisces about her girlhood in the countryside. ( ấy thường hoài niệm về thời con gáinông thôn.)
  • Girlish (adj): Có vẻ con gái, nữ tính.
    • She gave a girlish laugh. ( ấy cười một cách rất con gái.)
  • Girlfriend (n): Bạn gái (người yêu), hoặc bạn thân nữ.
    • He introduced his girlfriend to his parents. (Anh ấy giới thiệu bạn gái với bố mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Young woman: Thiếu nữ, phụ nữ trẻ (trang trọng hơn).
  • Daughter: Con gái (chỉ quan hệ huyết thống).
  • Lass: gái trẻ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh hoặc văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "girl" với tư cách một động từ. "Girl" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A girl's best friend": (Nghĩa đen: Người bạn tốt nhất của một gái) Thường được dùng để chỉ kim cương trong quảng cáo hoặc nói đùa.
    • They say diamonds are a girl's best friend. (Người ta nói kim cương bạn thân nhất của phụ nữ .)
  • "Big girl's blouse": (Tiếng lóng, chủ yếu dùngAnh) Một cách gọi đùa, chế giễu để chỉ một người đàn ông bị coi yếu đuối hoặc hay sợ hãi.
    • Don't be such a big girl's blouse! It's just a little spider. (Đừng yếu đuối thế! Chỉ một con nhện bé tí thôi .)
girl

A girl rides her bicycle to school.

danh từ
  1. con gái
  2. gái giúp việc (trong gia đình)
  3. (thông tục) người yêu, người tình ((cũng) best girl)

Idioms

  • the girls
    bọn con gái (có chồng chưa chồng) trong nhà
  • girl guides
    nữ hướng đạo
  • my old girl
    (thân mật) nhà tôi, bu n