grille

/gril/
danh từ ((cũng) grill)
  1. lưới sắt, phên sắt
  2. khung ấp trứng cá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grille"

Từ có nhắc đến "grille"

grille
The chef flips burgers on the hot grille.