grille
/gril/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới sắt, phên sắt: Một cấu trúc khung làm từ các thanh kim loại (hoặc đôi khi bằng vật liệu khác) đan chéo nhau, thường dùng làm vách ngăn, hàng rào bảo vệ hoặc để thông gió.
- Khung ấp trứng cá: Một loại khung đặc biệt dùng trong quá trình ấp trứng cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old bank teller window had a thick metal grille. (Cửa sổ giao dịch ngân hàng cũ có một lưới sắt dày.)
- He leaned against the radiator grille of the car. (Anh ấy dựa vào lưới tản nhiệt của chiếc xe ô tô.)
- Air enters the engine compartment through the front grille. (Không khí đi vào khoang động cơ qua lưới tản nhiệt phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radiator grille": Lưới tản nhiệt (phía trước xe ô tô).
- The new car model features a distinctive chrome radiator grille. (Mẫu xe mới có lưới tản nhiệt bằng crom đặc trưng.)
"Security grille": Cửa lưới an ninh, cửa cuốn sắt.
- The shop owner pulls down the security grille every night. (Chủ cửa hàng kéo cửa lưới an ninh xuống mỗi đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Grill (danh từ, cách viết khác): Cách viết thay thế phổ biến cho "grille", đặc biệt trong một số ngữ cảnh.
- Grating (danh từ): Lưới, vỉ thoát nước hoặc thông gió, thường nằm ngang (trên mặt đường, sàn nhà).
- Grate (danh từ): Lò sưởi, vỉ nướng hoặc một tấm kim loại có lỗ.
Từ đồng nghĩa
- Lattice: Hàng rào, vách ngăn hình mắt lưới.
- Mesh: Lưới, vải lưới.
- Grid: Lưới, ô vuông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grille").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grille").
danh từ ((cũng) grill)
- lưới sắt, phên sắt
- khung ấp trứng cá