giroflée

Học thuật
Thân thiện
giroflée

Une giroflée jaune pousse dans le jardin de pierres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây quế trúc: Tên gọi của một loài thực vật hoa, thuộc họ Cải (Brassicaceae), thường hoa thơm màu sắc rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les giroflées colorent le jardin au printemps. (Những cây quế trúc tô điểm màu sắc cho khu vườn vào mùa xuân.)
    • Elle a planté une giroflée jaune près de la fenêtre. ( ấy đã trồng một cây quế trúc màu vàng gần cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giroflée à cinq feuilles": (cách nói thân mật) cái tát hằn năm ngón tay.
    • Si tu continues, tu vas recevoir une giroflée à cinq feuilles ! (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ nhận một cái tát đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Giroflier (danh từ giống đực): Cây đinh hương (một loài cây khác, cho hoa gia vị).
  • Œillet (danh từ giống đực): Cây cẩm chướng (một loài hoa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Violier (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cùng loài cây quế trúc.
  • Ravenelle (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho một số loài quế trúc dại.
Thành ngữ liên quan
  • Être frais comme une giroflée: (ít dùng) Tươi tắn, khỏe khoắn.
    • Après sa bonne nuit de sommeil, il était frais comme une giroflée. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy trông thật tươi tắn.)
giroflée

Une giroflée jaune pousse dans le jardin de pierres.

{{giroflée}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây quế trúc
    • giroflée à cinq feuilles
      (thân mật) cái tát hằn năm ngón tay

Từ gần giống