girofle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đinh hương: Chỉ một loại gia vị có mùi thơm nồng, được thu hoạch từ nụ hoa khô của cây đinh hương (Syzygium aromaticum). Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Cây đinh hương: Có thể dùng để chỉ chính cây thân gỗ nhiệt đới cho ra loại gia vị này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J’ai ajouté un peu de girofle dans le vin chaud. (Tôi đã thêm một chút đinh hương vào rượu vang nóng.)
- Le girofle est une épice utilisée depuis l’Antiquité. (Đinh hương là một loại gia vị được sử dụng từ thời cổ đại.)
- Cette île est célèbre pour ses plantations de girofle. (Hòn đảo này nổi tiếng với những đồn điền trồng cây đinh hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clou de girofle": Cụm từ đồng nghĩa phổ biến, nghĩa đen là "cái đinh của đinh hương", mô tả hình dáng của nụ hoa khô.
- Pour le remède de grand-mère, il faut quelques clous de girofle. (Cho bài thuốc dân gian, cần vài cái đinh hương.)
Biến thể và từ liên quan
Giroflier (danh từ giống đực): Cây đinh hương.
- Le giroflier est un arbre à feuilles persistantes. (Cây đinh hương là một loại cây thường xanh.)
Giroflée (danh từ giống cái): Hoa tường vi, một loài hoa khác, không liên quan đến gia vị.
Từ đồng nghĩa
- Clou de girofle: Đinh hương (cách gọi phổ biến, nhấn mạnh hình dáng).
- Syzygium aromaticum: Tên khoa học của cây đinh hương.
Thông tin bổ sung
- Công dụng: Gia vị "girofle" không chỉ dùng trong ẩm thực (bánh ngọt, món hầm, đồ uống) mà còn trong y học cổ truyền nhờ đặc tính sát khuẩn và giảm đau.
- Văn hóa: Trong lịch sử, đinh hương từng là một mặt hàng gia vị quý giá, là nguyên nhân của các cuộc tranh giành thương mại.
danh từ giống đực
- đinh hương (cũng clou de girofle)