giroflée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Cây quế trúc: Tên gọi của một loài thực vật có hoa, thuộc họ Cải (Brassicaceae), thường có hoa thơm và màu sắc rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les giroflées colorent le jardin au printemps. (Những cây quế trúc tô điểm màu sắc cho khu vườn vào mùa xuân.)
- Elle a planté une giroflée jaune près de la fenêtre. (Cô ấy đã trồng một cây quế trúc màu vàng gần cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giroflée à cinq feuilles": (cách nói thân mật) cái tát hằn rõ năm ngón tay.
- Si tu continues, tu vas recevoir une giroflée à cinq feuilles ! (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ nhận một cái tát đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Giroflier (danh từ giống đực): Cây đinh hương (một loài cây khác, cho hoa và gia vị).
- Œillet (danh từ giống đực): Cây cẩm chướng (một loài hoa khác).
Từ đồng nghĩa
- Violier (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cùng loài cây quế trúc.
- Ravenelle (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho một số loài quế trúc dại.
Thành ngữ liên quan
- Être frais comme une giroflée: (ít dùng) Tươi tắn, khỏe khoắn.
- Après sa bonne nuit de sommeil, il était frais comme une giroflée. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy trông thật tươi tắn.)
{{giroflée}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây quế trúc
- giroflée à cinq feuilles(thân mật) cái tát hằn rõ năm ngón tay