giroflée

{{giroflée}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây quế trúc
    • giroflée à cinq feuilles
      (thân mật) cái tát hằn năm ngón tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giroflée
Une giroflée jaune pousse dans le jardin de pierres.