girondin

Học thuật
Thân thiện
girondin

Les vignobles girondins s'étendent sous un ciel ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xứ Gironde: Chỉ những liên quan đến vùng Gironde, một tỉnhtây nam nước Pháp, đặc biệt nổi tiếng với nghề trồng nho sản xuất rượu vang.
    • (Thuộc) phái Girondin: Trong lịch sử, đặc biệtthời kỳ Cách mạng Pháp, từ này chỉ những người thuộc nhóm chính trị ôn hòa, xu hướng bảo thủ hơn so với phái Jacobin, thường đại diện cho tầng lớp tư sản tỉnh lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Ý nghĩa địa:

    • Les paysages girondins sont magnifiques. (Phong cảnh xứ Gironde thật tuyệt đẹp.)
    • Ce vin est un produit typiquement girondin. (Loại rượu vang nàymột sản phẩm đặc trưng của xứ Gironde.)
  • Ý nghĩa lịch sử/chính trị:

    • Plusieurs députés girondins ont été arrêtés en 1793. (Nhiều nghị sĩ thuộc phái Girondin đã bị bắt vào năm 1793.)
    • Les idées girondines s'opposaient à la radicalisation de la Révolution. (Những tư tưởng của phái Girondin phản đối sự cực đoan hóa của Cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'esprit girondin": Tinh thần Girondin, thường ám chỉ xu hướng ủng hộ quyền lực địa phương, chủ nghĩa liên bang các quan điểm ôn hòa, đối lập với chủ nghĩa tập trung cực đoan.
    • Son discours reflète un certain esprit girondin. (Bài phát biểu của ông ấy phản ánh một tinh thần Girondin nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Girondisme (danh từ): Học thuyết hoặc hệ tư tưởng của phái Girondin.

    • Le girondisme prônait un système fédéral. (Chủ nghĩa Girondin chủ trương một hệ thống liên bang.)
  • Gironde (danh từ riêng): Tên tỉnh của Pháp, cũngtên gọi của nhóm chính trị lịch sử.

    • La Gironde est un département français. (Gironde là một tỉnh của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Về địa: Bordelais (thuộc vùng Bordeaux, thành phố chính của Gironde).
  • Về chính trị/lịch sử: Brissotin (một tên gọi khác của phái Girondin, theo tên nhà lãnh đạo Jacques Pierre Brissot), fédéraliste (người theo chủ nghĩa liên bang, trong bối cảnh Cách mạng Pháp).
Từ trái nghĩa
  • Về chính trị/lịch sử: Jacobín (thuộc phái Jacobin, nhóm cách mạng cực đoan hơn), Montagnard (thuộc phái Núi, nhóm chiếm ưu thế trong Quốc ước, đối lập với Girondin).
girondin

Les vignobles girondins s'étendent sous un ciel ensoleillé.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Gi-rông-đơ
    • Vignobles girondins
      các cánh đồng nho xứ Girông-đơ
  2. (sử học) (thuộc) phái Gi-rông-đanh

Từ gần giống