grondin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá chào mào: "grondin" là tên gọi chung cho một loài cá biển thuộc họ Triglidae, có đặc điểm là phần đầu to, vây ngực phát triển rộng như đôi cánh và thường có màu sắc sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le grondin est un poisson de mer reconnaissable à ses grandes nageoires. (Cá chào mào là một loài cá biển có thể nhận ra nhờ những chiếc vây lớn của nó.)
- Les pêcheurs ont ramené plusieurs grondins ce matin. (Những người đánh cá đã mang về vài con cá chào mào sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grondin volant": cá chào mào bay (một tên gọi khác do hình dáng vây ngực giống cánh).
- On l'appelle parfois "grondin volant" à cause de ses nageoires pectorales. (Đôi khi người ta gọi nó là "cá chào mào bay" vì những chiếc vây ngực của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigle (n.m): tên khoa học khác cùng chỉ loài cá này.
- Rouget-grondin (n.m): một loài trong họ cá chào mào, thường có màu đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Trigle (danh từ giống đực): cá chào mào (tên gọi theo phân loại học).
- Poisson-perroquet (danh từ giống đực): cá vẹt (một loài cá biển khác có màu sắc sặc sỡ, đôi khi bị nhầm lẫn trong cách gọi thông thường).
{{grondin}}
danh từ giống đực
- (động vật học) cá chào mào