grenadin

Học thuật
Thân thiện
grenadin

Le chef prépare une escalope de veau en la transformant en grenadin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cẩm chướng lựu: Một loài cây thuộc họ Cẩm chướng, hoa màu đỏ tươi hoặc hồng.
    • (Động vật học) Chim sẻ lựu: Một loài chim nhỏ, thường bộ lông sặc sỡ, đặc biệt là ở vùng ngực.
    • (Bếp núc) Lát thịt tiêm mỡ: Một miếng thịt nhỏ, thường được cuộn lại có thể được tiêm thêm mỡ hoặc quấn thịt mỡ để giữ độ ẩm khi nấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grenadin est une fleur délicate. (Cẩm chướng lựumột loài hoa mỏng manh.)
    • J'ai observé un grenadin dans le jardin. (Tôi đã quan sát một con chim sẻ lựu trong vườn.)
    • Le chef prépare des grenadins de veau pour le dîner. (Đầu bếp đang chuẩn bị những lát thịt tiêm mỡ cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grenadin" trong ẩm thực: Thuật ngữ chuyên môn chỉ một kỹ thuật chế biến thịt, đặc biệtthịt , thành những miếng nhỏ, dày thường được bọc hoặc tiêm mỡ để tăng hương vị độ ngon ngọt khi nướng hoặc áp chảo.
Biến thể từ gần giống
  • Grenadine (danh từ giống cái): Một loại siro ngọt màu đỏ thẫm, thường làm từ quả lựu, dùng để pha chế thức uống.
    • Il a ajouté un peu de grenadine dans son cocktail. (Anh ấy đã thêm một chút siro lựu vào ly cocktail của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thực vật): Œillet (cẩm chướng) - nhưng đâytên gọi chung, không chỉ riêng loài "cẩm chướng lựu".
  • (Cho nghĩa ẩm thực): Médaillon (miếng thịt tròn) - chỉ hình dạng, không nhất thiếtthịt hoặc được tiêm mỡ.
grenadin

Le chef prépare une escalope de veau en la transformant en grenadin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cẩm chướng lựu
  2. (động vật học) chim sẻ lựu
  3. (bếp núc) lát thịt tiêm mỡ

Từ gần giống

Từ chứa "grenadin"