grenadin

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cẩm chướng lựu
  2. (động vật học) chim sẻ lựu
  3. (bếp núc) lát thịt tiêm mỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "grenadin"

grenadin
Le chef prépare une escalope de veau en la transformant en grenadin.