gitane

Học thuật
Thân thiện
gitane

Une gitane danse avec grâce autour d'un feu de camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Di-gan: "gitane" là một từ trong tiếng Pháp để chỉ một người phụ nữ hoặc một cô gái thuộc dân tộc Di-gan (Romani), một dân tộc du mục nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, hiện sinh sống chủ yếuchâu Âu.
    • Thuộc về người Di-gan: Khi được dùng như một tính từ, "gitane" mô tả những liên quan đến văn hóa, phong cách hoặc đặc điểm của người Di-gan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Une gitane a dansé avec grâce. (Một người phụ nữ Di-gan đã nhảy múa một cách duyên dáng.)
    • Les gitanes ont une culture riche et ancienne. (Những người Di-gan có một nền văn hóa phong phú lâu đời.)
  • Tính từ:

    • Elle porte une robe au style gitane. ( ấy mặc một chiếc váy theo phong cách Di-gan.)
    • La musique gitane est très entraînante. (Âm nhạc Di-gan rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gitane" thường được dùng trong văn hóa Pháp để gợi lên hình ảnh lãng mạn, tự do bí ẩn, đôi khi gắn liền với nghệ thuật múa flamenco tiên tri. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ này có thể mang sắc thái định kiến nếu được dùng một cách thiếu tôn trọng.
    • Dans le tableau, il a peint une gitane au regard mystérieux. (Trong bức tranh, ông ấy đã vẽ một người phụ nữ Di-gan với ánh mắt bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gitan (danh từ giống đực): Người đàn ông Di-gan.

    • Le gitan jouait de la guitare. (Người đàn ông Di-gan đang chơi guitar.)
  • Tsigane (danh từ/tính từ): Một từ đồng nghĩa khác, trung lập hơn, để chỉ người hoặc văn hóa Di-gan.

    • La communauté tsigane. (Cộng đồng người Di-gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Bohémienne (danh từ): Người phụ nữ "du mục", từ này trong lịch sử thường được dùng thay thế cho "gitane" nhưng có thể không chính xác về mặt dân tộc học.
  • Romani (danh từ/tính từ): Tên gọi chính xác của dân tộc ngôn ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des origines gitanes: nguồn gốc Di-gan.

    • Il a des origines gitanes. (Anh ấy nguồn gốc Di-gan.)
  • L'âme gitane: Tâm hồn Di-gan (dùng để chỉ một người yêu thích cuộc sống tự do, phiêu lưu).

    • Avec sa guitare, il a l'âme gitane. (Với cây đàn guitar, anh ấy có một tâm hồn Di-gan.)
gitane

Une gitane danse avec grâce autour d'un feu de camp.

  1. xem, gitan

Từ gần giống