gitan

tính từ
  1. du cư
danh từ
  1. người Tây Ban Nha du cư
danh từ giống cái
  1. thuốc gitan (của Pháp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gitan"

Từ có nhắc đến "gitan"

gitan
Une famille gitane voyage avec une roulotte colorée.