guitoune

danh từ giống cái
  1. (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) lều
    • Coucher sous la guitoune
      ngủ trong lều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "guitoune"

guitoune
Un soldat dort sous la guitoune pendant la nuit.