guitoune

Học thuật
Thân thiện
guitoune

Un soldat dort sous la guitoune pendant la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lều (quân sự): Từ lóng quân sự, chỉ một loại lều hoặc chỗ trú ẩn tạm thời, thường được sử dụng bởi binh lính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Coucher sous la guitoune. (Ngủ trong lều.)
    • Les soldats ont monté la guitoune en quelques minutes. (Các binh sĩ đã dựng cái lều lên trong vài phút.)
    • Il pleuvait, alors ils se sont tous réfugiés dans la guitoune. (Trời mưa, vì vậy tất cả họ đều trú ẩn trong cái lều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc bởi những người liên quan đến quân đội. mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với từ "tente" (lều) tiêu chuẩn.
Biến thể từ gần giống
  • Tente (n.f): Từ phổ thông trung lập hơn, có nghĩa là "cái lều".
  • Abri (n.m): Nơi trú ẩn, có thểlều hoặc công trình kiên cố hơn.
  • Baraquement (n.m): Lán trại, nhà tạm (thường chỉ một công trình lớn hơn hoặc tập hợp nhiều lều/lán).
Từ đồng nghĩa
  • Tente: lều.
  • Abri de fortune: nơi trú ẩn tạm bợ.
Lưu ý
  • "Guitoune" là một từ lóng (argot) đặc thù. không phảitừ ngữ trang trọng hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh dân sự thông thường.
guitoune

Un soldat dort sous la guitoune pendant la nuit.

danh từ giống cái
  1. (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) lều
    • Coucher sous la guitoune
      ngủ trong lều

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "guitoune"