guitoune
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lều (quân sự): Từ lóng quân sự, chỉ một loại lều hoặc chỗ trú ẩn tạm thời, thường được sử dụng bởi binh lính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Coucher sous la guitoune. (Ngủ trong lều.)
- Les soldats ont monté la guitoune en quelques minutes. (Các binh sĩ đã dựng cái lều lên trong vài phút.)
- Il pleuvait, alors ils se sont tous réfugiés dans la guitoune. (Trời mưa, vì vậy tất cả họ đều trú ẩn trong cái lều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc bởi những người có liên quan đến quân đội. Nó mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với từ "tente" (lều) tiêu chuẩn.
Biến thể và từ gần giống
- Tente (n.f): Từ phổ thông và trung lập hơn, có nghĩa là "cái lều".
- Abri (n.m): Nơi trú ẩn, có thể là lều hoặc công trình kiên cố hơn.
- Baraquement (n.m): Lán trại, nhà tạm (thường chỉ một công trình lớn hơn hoặc tập hợp nhiều lều/lán).
Từ đồng nghĩa
- Tente: lều.
- Abri de fortune: nơi trú ẩn tạm bợ.
Lưu ý
- "Guitoune" là một từ lóng (argot) đặc thù. Nó không phải là từ ngữ trang trọng và hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh dân sự thông thường.
danh từ giống cái
- (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) lều
- Coucher sous la guitounengủ trong lều