givrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ giá, đóng băng (lên bề mặt): Làm cho một bề mặt bị phủ một lớp băng mỏng hoặc sương giá.
- Phủ một lớp trắng (giống như giá): Rắc hoặc phủ lên bề mặt một chất màu trắng, mịn, tạo hiệu ứng giống như có sương giá.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le froid intense a givré les vitres. (Cái lạnh dữ dội đã phủ giá lên các ô cửa kính.)
- Le pâtissier a givré le gâteau avec du sucre glace. (Người thợ làm bánh đã phủ một lớp đường bột trắng lên chiếc bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être givré(e)" (tính từ, từ lóng): có nghĩa bóng là "điên, mất trí, gàn dở".
- Il est complètement givré, ce type ! (Gã đó hoàn toàn gàn dở/gặp vấn đề về thần kinh!)
- "un regard givré": cái nhìn lạnh lùng, băng giá.
- Elle m'a lancé un regard givré. (Cô ấy ném cho tôi một cái nhìn lạnh lùng/băng giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Givrage (danh từ): sự phủ giá, sự đóng băng; lớp phủ (đường, v.v.) trông như giá.
- Le givrage des ailes de l'avion est dangereux. (Việc cánh máy bay bị đóng băng là nguy hiểm.)
- Givre (danh từ giống đực): sương giá, lớp băng mỏng.
- Le givre scintillait au soleil. (Sương giá lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
- Givré(e) (tính từ): bị phủ giá; (lóng) điên, gàn.
- Une branche givrée. (Một cành cây phủ đầy giá.)
Từ đồng nghĩa
- Geler (ngoại động từ): làm đông lạnh, làm đóng băng (nghĩa rộng hơn).
- Poudrer (ngoại động từ): rắc phấn, phủ bột (thường không mang sắc thái "giống như giá").
- Saupoudrer (ngoại động từ): rắc lên, rải lên (một chất dạng hạt mịn).
Thành ngữ liên quan
- Avoir les cheveux givrés (nghĩa bóng): có tóc bạc (trắng như giá).
- Avec l'âge, il a les cheveux givrés. (Càng lớn tuổi, tóc anh ấy càng bạc trắng.)
ngoại động từ
- phủ giá
- Arbres givréscây phủ đầy giá
- phủ (đầy) phấn
- Vanille givréevani quả phủ đầy phấn
- phủ đầy thủ tinh vụn (giả băng giá); rắc lên mặt (một chất trắng như giá)
- Givré de selrắc muối lên mặt