givrer

ngoại động từ
  1. phủ giá
    • Arbres givrés
      cây phủ đầy giá
  2. phủ (đầy) phấn
    • Vanille givrée
      vani quả phủ đầy phấn
  3. phủ đầy thủ tinh vụn (giả băng giá); rắc lên mặt (một chất trắng như giá)
    • Givré de sel
      rắc muối lên mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "givrer"