giành
Động từ:
- Chiếm lấy, tranh lấy một thứ gì đó thông qua nỗ lực, cạnh tranh hoặc xung đột: Hành động cố gắng để có được, lấy được điều mình muốn từ người khác hoặc từ một tình huống, thường đòi hỏi sự quyết tâm.
- Tranh giành, giành giật: Hành động tranh chấp, cạnh tranh quyết liệt để giành lấy một thứ.
Danh từ:
- Đồ vật đan bằng tre, nứa hoặc mây, có đáy phẳng và thành cao: Một loại đồ đựng truyền thống, thường dùng để chứa đất, phân, hoặc các vật dụng khác.
Động từ:
- Hai đội đang giành nhau quả bóng trên sân. (Hai đội đang tranh nhau quả bóng trên sân.)
- Nhân dân ta đã phải đổ bao xương máu để giành lại độc lập tự do. (Nhân dân ta đã phải đổ bao xương máu để giành lại độc lập tự do.)
- Các thí sinh đều nỗ lực để giành giải nhất cuộc thi. (Các thí sinh đều nỗ lực để giành giải nhất cuộc thi.)
Danh từ:
- Bà ngoại dùng cái giành tre để xúc đất bón cho cây. (Bà ngoại dùng cái giành tre để xúc đất bón cho cây.)
- Chiếc giành đan bằng mây đựng đầy hoa quả. (Chiếc giành đan bằng mây đựng đầy hoa quả.)
"giành giật": tranh giành một cách quyết liệt, ác liệt.
- Cuộc giành giật thị phần giữa các hãng điện thoại ngày càng khốc liệt. (Cuộc tranh giành thị phần giữa các hãng điện thoại ngày càng khốc liệt.)
"giành quyền": tranh để có được quyền lực, quyền kiểm soát.
- Các ứng viên đang vận động để giành quyền lãnh đạo. (Các ứng viên đang vận động để giành quyền lãnh đạo.)
"giành lấy": cố gắng nắm bắt, chiếm lấy.
- Anh ấy đã nhanh chóng giành lấy cơ hội hiếm có đó. (Anh ấy đã nhanh chóng giành lấy cơ hội hiếm có đó.)
Tranh giành (động từ): cạnh tranh, đấu tranh để giành lấy.
- Hai anh em không nên tranh giành đồ chơi của nhau. (Hai anh em không nên tranh giành đồ chơi của nhau.)
Giành giật (động từ): (như đã giải thích ở mục nâng cao) nhấn mạnh sự quyết liệt, căng thẳng.
Cái giành (danh từ): từ thông dụng để chỉ đồ vật, thường đi kèm với chất liệu (giành tre, giành nứa).
Động từ:
- Tranh: cạnh tranh, đấu tranh để lấy.
- Chiếm: lấy làm của mình, thường bằng sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
- Đoạt: lấy được (chiến thắng, giải thưởng) sau khi cạnh tranh.
Danh từ:
- Rổ: đồ đan, thường thành thấp hơn và đáy sâu.
- Sọt: đồ đựng bằng tre đan, thường to và thô.
Giành lại: lấy lại thứ đã từng thuộc về mình hoặc đã mất.
- Đội bóng quyết tâm giành lại chức vô địch. (Đội bóng quyết tâm giành lại chức vô địch.)
Giành cho: dành riêng, để dành cho (lưu ý: "dành" và "giành" là hai từ đồng âm khác nghĩa. "Giành cho" ở đây mang nghĩa động từ "giành" - tranh lấy để cho ai).
- Anh ấy đã giành tặng phẩm quý giá đó cho bảo tàng. (Anh ấy đã tranh được/giành được tặng phẩm quý giá đó cho bảo tàng.)
Giành phần thắng: chiến thắng trong một cuộc cạnh tranh, thi đấu.
- Với sự nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã giành phần thắng. (Với sự nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã giành phần thắng.)
Giành ăn, giành để: (thường nói về trẻ con) tranh nhau từng chút một, thể hiện sự nhỏ mọn, ích kỷ.
- Đã lớn rồi, đừng có giành ăn, giành để với em như thế. (Đã lớn rồi, đừng có tranh giành từng tí với em như thế.)
- đg. Chiếm lấy bằng sức mạnh: Kháng chiến để giành độc lập.
- d. Đồ đan bằng tre nứa, đáy phẳng, thành cao: Giành đầy đất.