giát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm ván hoặc phên bằng tre, nứa hoặc gỗ: Đây là một tấm được ghép lại từ nhiều mảnh nhỏ, thường đặt trên khung giường để làm mặt đỡ cho chiếu và nệm nằm.
- Bộ phận của giường: Chỉ phần mặt giường, thường có kết cấu lắp ghép, nằm trên các thanh đỡ hoặc khung giường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc giường gỗ này có giát bằng tre rất chắc chắn.
- Khi di chuyển giường, cần tháo rời giát ra để nhẹ hơn.
- Chiếu được trải đều lên mặt giát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giát giường": Cụm từ chỉ rõ bộ phận này thuộc về cái giường. Tuy nhiên, từ "giát" tự thân đã thường hàm ý liên quan đến giường.
- Tiếng kêu cót két phát ra từ giát giường cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Phản (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ tấm ván hoặc phên ghép làm mặt giường.
- Ván giường (danh từ): Cách gọi khác, mô tả cụ thể chất liệu bằng gỗ.
- Sạp (danh từ): Chỉ chung loại sàn hoặc mặt phẳng được ghép bằng tre, nứa, gỗ; có thể dùng làm giường, phản.
Từ đồng nghĩa
- Phản: Mặt giường bằng gỗ hoặc tre ghép.
- Sạp: Giường hoặc mặt phẳng làm bằng tre, nứa ghép.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giát" chủ yếu được dùng như một danh từ.
- Đây là một từ thuộc vốn từ vựng truyền thống, thường gặp khi mô tả cấu tạo các loại giường, phản bằng chất liệu tự nhiên như tre, nứa, gỗ.
- Trong đời sống hiện đại, với các loại giường sử dụng nệm mút hoặc lò xo trực tiếp, khái niệm "giát" có thể ít phổ biến hơn.
- d. Thứ phên bằng tre, nứa hoặc gỗ do nhiều mảnh ghép lại, đặt ở giường để trải chiếu lên.