giạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị dòng nước hoặc lực nào đó đẩy, cuốn sang một bên hoặc vào một vị trí khác: Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể (như thực vật, rác, đồ vật nhẹ) bị nước hoặc gió đưa đi và dạt vào một nơi nào đó.
- Bị xô lệch, tụ lại một phía: Chỉ trạng thái của vật liệu mềm, xốp (như bông, lông vũ) bị dồn, tụ tập không đều mà thành cục hoặc dạt về một bên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận lũ, rất nhiều rác và cành cây giạt vào bờ sông. (Sau trận lũ, rất nhiều rác và cành cây bị cuốn dạt vào bờ sông.)
- Chiếc thuyền nan nhỏ bị sóng giạt vào một gốc cây. (Chiếc thuyền nan nhỏ bị sóng đẩy dạt vào một gốc cây.)
- Lớp bông trong chăn đã giạt hết về một phía, khiến chăn mỏng đi. (Lớp bông trong chăn đã bị dồn dạt hết về một phía, khiến chăn mỏng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giạt vào": nhấn mạnh việc bị đẩy, cuốn và mắc kẹt lại ở một vị trí cụ thể (thường là bờ, bãi, góc).
- Những cây lục bình giạt vào bãi bồi tạo thành một lớp dày.
- "giạt ra": nhấn mạnh việc bị đẩy ra xa khỏi vị trí trung tâm hoặc ban đầu.
- Gió mạnh khiến đám khói giạt ra xa khỏi khu dân cư.
Biến thể và từ gần giờng
- Dạt (động từ): Có nghĩa tương tự "giạt", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói và một số vùng miền. Ví dụ:
- Trôi giạt (động từ): Kết hợp từ, nhấn mạnh trạng thái trôi nổi và bị cuốn dạt. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Trôi dạt: (v) bị cuốn đi và dừng lại ở nơi khác.
- Tấp vào: (v) (thường dùng cho thuyền, bè) bị sóng, nước đẩy vào bờ.
- Dồn lại: (v) tập trung, tích tụ lại một chỗ (nghĩa gần khi nói về vật liệu mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giạt đi: bị cuốn đi, đẩy đi đến một nơi khác không xác định.
- Chiếc nón lá bị nước lũ giạt đi mất.
- Giạt về: bị cuốn về, dồn về một hướng hoặc địa điểm nào đó.
- Mùa gió chướng, tàu thuyền thường bị giạt về phía tây nam.
Thành ngữ liên quan
- Bèo giạt mây trôi: Thành ngữ ví cảnh đời phiêu bạt, lênh đênh, không có chỗ dựa vững chắc, giống như cánh bèo bị nước cuốn và đám mây trôi trên trời.
- Cuộc đời bèo giạt mây trôi, không biết ngày mai sẽ ở đâu.
- t. Bị xô vào một bên: Vải giạt; Bèo giạt.