giương

Học thuật
Thân thiện
giương

Một người lính giương cao lá cờ trong buổi lễ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở, căng ra hết cỡ đưa cao lên: Hành động làm cho một vật bề mặt rộng (như vải, da, lông) mở rộng, căng thẳng thường được nâng lên cao.
    • Mở to, mở rộng (mắt, tai): Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (như mắt, tai) mở rộng hết mức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người lính giương cao cờ Tổ quốc. (Người lính đưa cao cờ Tổ quốc lên.)
    • Thuyền buồm giương cánh ra khơi. (Thuyền buồm căng buồm ra để ra khơi.)
    • ấy giương mắt nhìn theo bóng người đi xa. ( ấy mở to mắt nhìn theo bóng người đi xa.)
    • Trời mưa, anh ấy vội giương ô lên. (Trời mưa, anh ấy vội mở lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giương oai": Tỏ ra oai vệ, uy nghiêm.
    • Con sư tử giương oai trước đàn. (Con sư tử tỏ ra oai vệ trước đàn.)
  • "Giương buồm": Căng buồm thuyền ra để đi.
    • Thuyền giương buồm đón gió. (Thuyền căng buồm ra để đón gió đi.)
  • "Giương mắt": Mở to mắt ra để nhìn, thường biểu thị sự ngạc nhiên, chăm chú hoặc tức giận.
    • giương mắt nhìn tôi đầy thách thức. ( mở to mắt nhìn tôi đầy vẻ thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Trương (động từ): Có nghĩa tương tự "giương", chỉ hành động căng ra, mở rộng ra. Đây một biến thể cách viết hoặc dùng trong một số ngữ cảnh.
    • Trương buồm. (Căng buồm.)
  • Căng (động từ): Làm cho thẳng căng ra, nhưng không nhất thiết phải "đưa cao lên" như "giương".
    • Căng dây phơi quần áo. (Làm cho dây phơi quần áo thẳng căng ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Mở (động từ): Làm cho cái đang khép, đang gập được mở ra.
  • Căng (động từ): Làm cho thẳng ra căng ra.
  • Vươn (động từ): Đưa dài ra, duỗi ra (thường dùng cho tay, chân, cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "giương" theo cấu trúc này trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "giương + danh từ".)

Thành ngữ liên quan
  • "Giương đông kích tây": Một chiến thuật hoặc thủ đoạn đánh lừa, làm bên đông nhưng thực chất nhắm vào bên tây, tạo ra sự đánh trống lảng hoặc đánh lạc hướng.
    • Đối thủ dùng chiêu giương đông kích tây để che giấu ý đồ thật. (Đối thủ dùng chiêu đánh lạc hướng để che giấu ý đồ thật.)
  • "Giương cung bắn sẻ": Làm việc đó quá mức cần thiết, phí phạm sức lực hoặc tài nguyên vào việc nhỏ (giương cung to để bắn con chim sẻ nhỏ).
    • Đừng giương cung bắn sẻ, việc nhỏ thế này dùng dao được. (Đừng làm quá mức cần thiết, việc nhỏ thế này dùng dao được.)
giương

Một người lính giương cao lá cờ trong buổi lễ.

  1. đg. Mở, căng ra hết cỡ đưa cao lên. Giương ô. Giương buồm đón gió ra khơi. Giương mắt đứng nhìn. Giương cao ngọn cờ.