giường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng trong nhà, thường có khung, dùng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi: "Giường" là một vật dụng nội thất cơ bản, thường được làm từ gỗ, tre, kim loại hoặc nhựa, có mặt phẳng để trải chiếu, đệm và nằm lên.
- Giường bệnh (nói tắt): Trong ngữ cảnh y tế, "giường" có thể là cách nói ngắn gọn của "giường bệnh", chỉ chỗ nằm dành cho bệnh nhân trong bệnh viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đồ dùng):
- Căn phòng mới của tôi có một chiếc giường gỗ rất chắc chắn.
- Trẻ con thích nhảy trên giường.
- Danh từ (nghĩa giường bệnh):
- Bệnh viện này thiếu trầm trọng giường cho bệnh nhân.
- Bác sĩ đang đi thăm từng giường một.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên giường" / "xuống giường": chỉ hành động đi ngủ hoặc thức dậy.
- Mẹ bảo các con phải lên giường trước 10 giờ tối.
- Sáng nay tôi xuống giường muộn.
- "bám giường": thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc lười biếng, thích nằm trên giường.
- Cuối tuần là lúc tôi thích được bám giường nhất.
Biến thể và từ liên quan
- Giường bệnh (danh từ): giường dành riêng cho bệnh nhân trong cơ sở y tế.
- Giường tầng (danh từ): loại giường có hai hoặc nhiều tầng chồng lên nhau, thường dùng trong không gian nhỏ.
- Giường xếp (danh từ): loại giường có thể gấp gọn lại khi không sử dụng.
- Bộ đồ giường (danh từ): tập hợp các vật dụng như ga, vỏ gối, chăn dùng cho giường.
Từ đồng nghĩa
- Phản (danh từ, từ cũ, ít dùng): cũng có nghĩa là giường.
- Đi-văng (danh từ, mượn từ tiếng Pháp "divan"): loại ghế dài có thể dùng để nằm, chức năng tương tự.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trên giường dưới bếp": thành ngữ chỉ công việc nội trợ, chăm lo cho gia đình (từ việc phòng the đến việc bếp núc).
- "Giường cao chiếu sạch": chỉ cuộc sống đầy đủ, tiện nghi, sung túc.
- dt. 1. Đồ dùng bằng gỗ, tre hay sắt, có khung xung quanh, trải chiếu hoặc đệm để ngủ: đóng giường mua giường cưới. 2. Giường bệnh, nói tắt: Mỗi khoa trong bệnh viện chỉ có hơn vài chục giường.