giảm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
giảm
giảm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "giảm"
ân giảm
gia giảm
giảm án
giảm đẳng
giảm áp
giảm đau
giảm bớt
giảm chấn
giảm dần
giảm giá
giảm huyết áp
giảm lực
giảm nhẹ
giảm nhiễm
giảm nhiệt
giảm niệu
giảm phân
giảm phức
giảm sản
giảm sốt
giảm sút
giảm thiểu
giảm thọ
giảm thuế
giảm tiết
giảm tô
giảm tốc
giảm tội
giảm tức
lũy giảm
luỹ giảm
miễn giảm
sút giảm
suy giảm
tài giảm
tăng giảm
thuyên giảm
tiết giảm
tỉnh giảm
tinh giảm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...