glaisière

Học thuật
Thân thiện
glaisière

Une femme ramasse de l'argile dans une glaisière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi lấy đất sét: Chỉ một địa điểm, thườngmột mỏ đá hoặc một khu vực đất, nơi người ta khai thác đất sét.
    • Mỏ đất sét: Một biến thể khác của nghĩa trên, chỉ một nơi khai thác đất sét như một tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les potiers de la région allaient chercher l'argile à la glaisière. (Những người thợ gốm trong vùng đến lấy đất sétnơi khai thác đất sét.)
    • Une ancienne glaisière a été transformée en étang. (Một mỏ đất sét đã được chuyển thành một cái ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploiter une glaisière": Khai thác một mỏ đất sét.

    • Cette famille exploite une glaisière depuis trois générations. (Gia đình này đã khai thác một mỏ đất sét qua ba thế hệ.)
  • "Glaisière abandonnée": Mỏ đất sét bị bỏ hoang.

    • La végétation a repris ses droits dans la glaisière abandonnée. (Thảm thực vật đã chiếm lại khu vực mỏ đất sét bị bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaise (danh từ giống cái): Đất sét, đặc biệtloại đất sét dẻo, dính.

    • Ses bottes étaient couvertes de glaise. (Đôi ủng của anh ấy phủ đầy đất sét.)
  • Argilière (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩanơi khai thác đất sét.

    • On trouve une argilière de l'autre côté de la colline. (Người ta tìm thấy một mỏ đất sétphía bên kia đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrière d'argile: Mỏ đất sét.
  • Argilière: Nơi lấy đất sét (từ này nhấn mạnh vào đất sét nói chung - "argile").
Lưu ý
  • "Glaisière"một từ khá chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất, khai khoáng, thủ công nghiệp (như làm gốm) hoặc trong văn chương mô tả địa hình.
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hội thoại thông thường, người ta có thể dùng cách diễn đạt như (một nơi người ta lấy đất sét) hoặc .
glaisière

Une femme ramasse de l'argile dans une glaisière.

danh từ giống cái
  1. nơi lấy đất sét