glissière

Học thuật
Thân thiện
glissière

Un enfant descend la glissière dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rãnh trượt, đường trượt: Một bộ phận rãnh hoặc đường dẫn cho phép một vật khác di chuyển trơn tru dọc theo .
    • Phần trượt (trên quần áo): Dải vải hoặc bộ phận khóa kéo trên quần áo để điều chỉnh độ rộng hoặc đóng mở.
    • Thanh trượt (trong cơ khí): Bộ phận dẫn hướng chuyển động thẳng trong các máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La glissière de la fermeture éclair est cassée. (Phần trượt của khóa kéo bị hỏng.)
    • Le tiroir coulisse sur des glissières en métal. (Ngăn kéo trượt trên các thanh trượt bằng kim loại.)
    • Cette jupe a une glissière sur le côté. (Chiếc váy này có một đường khóa kéobên hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glissière de sécurité": Lan can an toàn, rào chắn bên đường (trên đường cao tốc).
    • La voiture a heurté la glissière de sécurité. (Chiếc xe đã đâm vào lan can an toàn.)
  • "Glissière à billes": Thanh trượt bi, ray trượt bi (một loạitrượt trong cơ khí).
    • Ce meuble de cuisine est équipé de glissières à billes pour les tiroirs. (Tủ bếp này được trang bị thanh trượt bi cho các ngăn kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Coulisseau (danh từ giống đực): Con trượt, bộ phận di chuyển dọc theo một .
  • Rail (danh từ giống đực): Đường ray, thanh ray; có nghĩa rộng hơn thường dùng cho các hệ thống lớn như đường sắt.
  • Guide (danh từ giống đực): Bộ phận dẫn hướng, chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Rail de guidage: Thanh dẫn hướng.
  • Coulisse (danh từ giống cái): Đường trượt, rãnh trượt (nghĩa tương tự, thường dùng trong may mặc hoặc đồ gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glissière" một cách riêng biệt.)

glissière

Un enfant descend la glissière dans le parc.

danh từ giống cái
  1. rãnh trượt