glacière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tủ ướp lạnh, chạn lạnh: Một đồ vật hoặc tủ nhỏ dùng để giữ lạnh hoặc làm đá, thường dùng trước khi có tủ lạnh điện hiện đại.
- Nơi lạnh giá, nơi rét buốt (nghĩa bóng, thân mật): Dùng để chỉ một nơi hoặc căn phòng rất lạnh.
- Hang nước đá (địa lý; địa chất): Một hang động hoặc hốc tự nhiên nơi băng hoặc nước đá tồn tại quanh năm.
- Hầm nước đá (từ cũ): Một hầm chứa hoặc kho dưới lòng đất được dùng để lưu trữ nước đá lấy từ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Avant l'électricité, on conservait le beurre dans la glacière. (Trước khi có điện, người ta bảo quản bơ trong tủ ướp lạnh.)
- Ton bureau est une vraie glacière en hiver ! (Văn phòng của cậu đúng là một nơi lạnh giá vào mùa đông!)
- Les explorateurs ont découvert une glacière naturelle dans la montagne. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hang nước đá tự nhiên trong núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Froid comme une glacière": Lạnh như tủ đá (thành ngữ so sánh).
- Cette chambre d'hôtel est froide comme une glacière. (Căn phòng khách sạn này lạnh như tủ đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Glacial(e) (tính từ): Băng giá, lạnh lẽo.
- Un vent glacial soufflait. (Một cơn gió băng giá thổi qua.)
- Glacier (danh từ giống đực): Sông băng.
- Le glacier du Mont-Blanc. (Sông băng Mont-Blanc.)
- Glaciaire (tính từ): (Thuộc về) thời kỳ băng hà.
- La période glaciaire. (Thời kỳ băng hà.)
Từ đồng nghĩa
- Réfrigérateur (danh từ giống đực): Tủ lạnh (cho nghĩa "tủ ướp lạnh").
- Congélateur (danh từ giống đực): Tủ đông.
- Cave à glace (danh từ giống cái): Hầm nước đá (từ cũ).
Thành ngữ liên quan
- Être (se sentir) dans une glacière: Ở (cảm thấy như ở) trong một nơi cực kỳ lạnh lẽo.
- Avec cette fenêtre ouverte, on se croirait dans une glacière. (Với cái cửa sổ mở toang này, người ta tưởng mình đang ở trong một tủ đá.)
danh từ giống cái
- tủ ướp lạnh, chạn lạnh
- (nghĩa bóng, thân mật) nơi lạnh giá, nơi rét buốt
- (địa lý; địa chất) hang nước đá
- (từ cũ; nghĩa cũ) hầm nước đá
- Glaciaire