glacière

danh từ giống cái
  1. tủ ướp lạnh, chạn lạnh
  2. (nghĩa bóng, thân mật) nơi lạnh giá, nơi rét buốt
  3. (địa lý; địa chất) hang nước đá
  4. (từ ; nghĩa ) hầm nước đá
    • Glaciaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

glacière
La famille emporte une glacière pour le pique-nique.