glass-cutter

/'glɑ:s,kʌtə/
Học thuật
Thân thiện
glass-cutter

A glass-cutter carefully scores a sheet of clear glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao cắt kính: Một công cụ nhỏ, thường một bánh xe kim cương hoặc thép cứngđầu, dùng để tạo ra một vết cắt (rãnh) trên bề mặt kính, cho phép cắt kính thành hình dạng mong muốn.
    • Người cắt kính: Người nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn trong việc cắt xử lý kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ công cụ):

    • He used a glass-cutter to shape the pane for the window. (Anh ấy đã dùng một con dao cắt kính để tạo hình tấm kính cho cửa sổ.)
    • A good glass-cutter is essential for a clean break. (Một con dao cắt kính tốt điều cần thiết để đường cắt sạch sẽ.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • My uncle is a skilled glass-cutter who works for a glazing company. (Chú tôi một thợ cắt kính lành nghề làm việc cho một công ty lắp kính.)
    • The glass-cutter measured the frame carefully before cutting. (Người thợ cắt kính đã đo khung cẩn thận trước khi cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo hai nghĩa cơ bản trên. Trong bối cảnh chuyên môn (như xưởng thủy tinh, xưởng kính nghệ thuật), "glass-cutter" có thể chỉ người thợ chuyên tạo ra các thiết kế bằng cách cắt hoặc mài trên bề mặt kính.
Biến thể từ gần giống
  • Glass cutting (n): Hành động, quá trình hoặc kỹ thuật cắt kính.
    • Glass cutting requires a steady hand. (Việc cắt kính đòi hỏi một bàn tay vững vàng.)
  • Glass cutter (cách viết khác, hai từ riêng biệt): Cùng nghĩa với "glass-cutter".
Từ đồng nghĩa
  • Cutter (danh từ, trong ngữ cảnh cụ thể): Máy cắt, dao cắt (nói chung).
  • Glazier (danh từ): Thợ lắp kính (công việc rộng hơn, bao gồm cả cắt, lắp đặt thay thế kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "glass-cutter".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glass-cutter".
glass-cutter

A glass-cutter carefully scores a sheet of clear glass.

danh từ
  1. người cắt kính
  2. dao cắt kính

Từ đồng nghĩa