glazier
/'gleizjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ lắp kính: Người có nghề nghiệp chuyên cắt, lắp đặt, thay thế và sửa chữa kính trong các khung cửa sổ, cửa ra vào, mặt bàn, vách ngăn, v.v.
- Thợ tráng men (đồ gốm): Người thợ chuyên phủ một lớp men thủy tinh lên bề mặt đồ gốm trước khi nung.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần gọi một thợ lắp kính để sửa cái cửa sổ vỡ sau cơn bão.)
- (Người thợ lắp kính cẩn thận đo khung trước khi cắt tấm kính mới.)
- (Trong xưởng gốm, người thợ tráng men đã phủ một lớp men xanh tuyệt đẹp lên chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, xây dựng và thủ công mỹ nghệ. Nó mô tả một nghề thủ công chuyên môn cao, đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Glazing (danh từ): 1. Hành động hoặc công việc lắp kính. 2. Lớp men phủ trên đồ gốm.
- The glazing of the new building's facade will be completed next week. (Việc lắp kính cho mặt tiền tòa nhà mới sẽ hoàn thành vào tuần tới.)
- Glaze (động từ/danh từ): 1. (Động từ) Lắp kính vào; tráng men lên. 2. (Danh từ) Lớp men (trên gốm); lớp phủ bóng (trên thực phẩm).
- She learned how to glaze pottery at the art class. (Cô ấy đã học cách tráng men đồ gốm ở lớp học nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Glass installer: Người lắp đặt kính.
- Window fitter: Thợ lắp cửa sổ (kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- thợ lắp kính
- thợ tráng men (đồ gốm)