glazer

/'gleizə/
danh từ
  1. thợ tráng men (đồ gốm); thợ làm láng (vải, da...)
  2. thợ đánh bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

glazer
A glazer carefully measures a large sheet of glass.