glazer

/'gleizə/
Học thuật
Thân thiện
glazer

A glazer carefully measures a large sheet of glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ tráng men: Người thực hiện công việc phủ một lớp men lên bề mặt đồ gốm, sứ.
    • Thợ làm láng: Người chuyên xử lý để làm cho bề mặt vải, da trở nên bóng mịn.
    • Thợ đánh bóng: Người làm công việc mài, đánh cho bề mặt vật liệu (như kính, kim loại) trở nên sáng bóng.
    • Thợ cắt kính: Người kỹ năng cắt các tấm kính phẳng theo kích thước yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The glazer applied a beautiful blue glaze to the ceramic vase. (Người thợ tráng men đã phủ một lớp men xanh tuyệt đẹp lên chiếc bình gốm.)
    • He works as a glazer in a leather factory, making the leather smooth and shiny. (Anh ấy làm thợ làm láng trong một nhà máy da, làm cho da trở nên mịn bóng.)
    • We need to hire a skilled glazer to polish the marble floors. (Chúng tôi cần thuê một thợ đánh bóng lành nghề để đánh bóng sàn đá cẩm thạch.)
    • The glazer measured and cut the glass pane to fit the window frame perfectly. (Người thợ cắt kính đã đo cắt tấm kính để vừa khung cửa sổ một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master glazer": Thợ tráng men bậc thầy, người tay nghề rất cao trong nghề gốm sứ.
    • This antique bowl was made by a famous master glazer. (Chiếc bát cổ này được làm bởi một thợ tráng men bậc thầy nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaze (động từ): tráng men, làm bóng, phủ một lớp bóng.
    • She will glaze the pottery after it has been fired once. ( ấy sẽ tráng men cho đồ gốm sau khi đã được nung lần đầu.)
  • Glazing (danh từ): quá trình tráng men; lớp men; công việc lắp kính.
    • The glazing on this tile is very durable. (Lớp men trên viên gạch này rất bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Polisher: thợ đánh bóng.
  • Glass cutter: thợ cắt kính.
  • Enameler: thợ tráng men (chuyên về đồ kim loại).
glazer

A glazer carefully measures a large sheet of glass.

danh từ
  1. thợ tráng men (đồ gốm); thợ làm láng (vải, da...)
  2. thợ đánh bóng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống