glaziery

/'gleizəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề lắp kính: "glaziery" danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc công việc chuyên lắp đặt kính, đặc biệt kính cửa sổ, kính xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He learned the trade of glaziery from his father. (Anh ấy học nghề lắp kính từ cha mình.)
    • The old building's restoration required skilled glaziery. (Việc trùng tu tòa nhà đòi hỏi tay nghề lắp kính điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of glaziery": nghệ thuật lắp kính, nhấn mạnh kỹ năng tinh xảo trong nghề.
    • Stained glass windows showcase the beautiful art of glaziery. (Cửa sổ kính màu thể hiện nghệ thuật lắp kính tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Glazier (n): thợ lắp kính.

    • We need to call a glazier to fix the broken window. (Chúng ta cần gọi thợ lắp kính để sửa cửa sổ bị vỡ.)
  • Glaze (v): lắp kính, tráng men (trong một số ngữ cảnh khác).

    • The potter will glaze the ceramic vase. (Người thợ gốm sẽ tráng men cho chiếc bình sứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Glassfitting: việc lắp đặt kính (từ ít phổ biến hơn).
  • Window glazing work: công việc lắp kính cửa sổ.
danh từ
  1. nghề lắp kính

Từ gần giống