glebe
/gli:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Tôn giáo, lịch sử) Đất nhà chung: Mảnh đất thuộc quyền sở hữu của một giáo xứ (thường là Anh giáo) hoặc một chức sắc giáo hội, được dùng để tạo ra thu nhập hỗ trợ cho mục sư hoặc nhà thờ.
- (Thơ ca, cổ) Đất, ruộng đất: Đất canh tác nói chung, thường được dùng trong ngôn ngữ văn chương hoặc cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa tôn giáo):
- The vicar's income was supplemented by the produce from the glebe. (Thu nhập của cha xứ được bổ sung bởi sản phẩm từ đất nhà chung.)
- The old glebe land has now been sold for development. (Mảnh đất nhà chung cũ giờ đã được bán để phát triển.)
Danh từ (Nghĩa thơ ca):
- The poet wrote of the fertile glebe stretching to the horizon. (Nhà thơ viết về mảnh đất màu mỡ trải dài đến tận chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glebe land": Cụm từ phổ biến để chỉ chính xác đất đai thuộc quyền sở hữu của giáo hội, thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc lịch sử.
- The parish records detail the boundaries of the glebe land. (Hồ sơ giáo xứ ghi chi tiết ranh giới của đất nhà chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Glebe-house (n, lịch sử): Nhà của mục sư được xây trên hoặc gần đất nhà chung.
- Glebe-farm (n): Trang trại trên đất nhà chung.
Từ đồng nghĩa
- Church land (n): Đất của nhà thờ (nghĩa tôn giáo).
- Parish land (n): Đất giáo xứ (nghĩa tôn giáo).
- Field (n): Cánh đồng, ruộng (nghĩa thơ ca, tổng quát).
- Soil (n): Đất đai (nghĩa thơ ca).
Lưu ý
- Từ "glebe" ngày nay chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, nó ít khi xuất hiện.
- Nghĩa tôn giáo là nghĩa chuyên biệt và phổ biến nhất khi nhắc đến từ này.
danh từ
- (thơ ca) đất, ruộng đất
- (tôn giáo) đất nhà chung