globe

/gloub/
danh từ
  1. quả cầu
    • terrestrial globe
      quả địa cầu
  2. địa cầu, trái đất, thế giới
  3. cầu mắt
  4. chao đèn hình cầu
  5. bầu nuôi cá vàng
ngoại động từ
  1. làm thành hình cầu
nội động từ
  1. thành hình cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "globe"

globe
A child gently spins a colorful globe on a wooden desk.