glide by

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Trôi qua, lặng lẽ trôi qua: "glide by" mô tả hành động của thời gian hoặc sự kiện trôi qua một cách nhẹ nhàng, không gây chú ý, thường mang cảm giác thanh thản hoặc nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều giờ dường như trôi qua lặng lẽ khi chúng tôi nói chuyện.)
  • (Ba năm đã trôi qua cuộc sống cứ lặng lẽ trôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let time glide by": để thời gian trôi qua một cách thụ động, không làm gì.

    • He sat on the porch, letting the afternoon glide by. (Anh ấy ngồi trên hiên nhà, để buổi chiều trôi qua lặng lẽ.)
  • "to glide by unnoticed": trôi qua không bị ai để ý.

    • The deadline glided by unnoticed, causing a delay. (Hạn chót trôi qua không ai để ý, gây ra sự chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glide (động từ): lướt nhẹ, trôi nhẹ nhàng.

    • The swan glided across the lake. (Con thiên nga lướt nhẹ qua mặt hồ.)
  • By (giới từ/phó từ): qua, bên cạnh (trong cụm từ "glide by", "by" mang nghĩa "trôi qua").

Từ đồng nghĩa
  • Elapse: trôi qua (thời gian).
    • Three years elapsed. (Ba năm đã trôi qua.)
  • Pass by: đi qua, trôi qua (thường dùng cho thời gian hoặc sự kiện).
    • The parade passed by quickly. (Cuộc diễu hành đi qua nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go by: trôi qua (thời gian).
    • As the years go by, we grow wiser. (Khi năm tháng trôi qua, chúng ta trở nên khôn ngoan hơn.)
  • Slide by: trôi qua một cách dễ dàng, lặng lẽ.
    • The days slide by without any major events. (Những ngày trôi qua lặng lẽ không sự kiện lớn nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Time glides by when you're having fun: Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.
    • We didn't notice it was midnight; time really glides by when you're having fun. (Chúng tôi không nhận ra đã nửa đêm; thời gian thực sự trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

glide by
Three years glide by as the child grows taller.