glissando
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỹ thuật vuốt (trong âm nhạc): Một kỹ thuật biểu diễn mà người chơi lướt nhanh, liên tục qua một loạt các nốt nhạc liền kề, tạo ra hiệu ứng âm thanh trượt mượt mà từ cao độ này sang cao độ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pianiste a exécuté un glissando spectaculaire. (Nghệ sĩ dương cầm đã thực hiện một kỹ thuật vuốt ngoạn mục.)
- On entend souvent un glissando dans les solos de trombone. (Người ta thường nghe thấy kỹ thuật vuốt trong các đoạn độc tấu kèn trombon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glissando" có thể được sử dụng như một trạng từ trong các chỉ dẫn âm nhạc.
- Jouez ces notes glissando. (Hãy chơi những nốt này bằng kỹ thuật vuốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Glisser (động từ): trượt, lướt. Đây là động từ gốc, mô tả hành động cơ bản.
- Portamento (danh từ): Một kỹ thuật tương tự trong thanh nhạc và một số nhạc cụ, di chuyển liên tục giữa các nốt với tốc độ chậm hơn hoặc có kiểm soát hơn so với "glissando".
Từ đồng nghĩa
- Coulement (danh từ): sự chảy, sự trượt (dùng trong ngữ cảnh chung, không phải thuật ngữ âm nhạc chuyên biệt).
- Slide (danh từ, từ mượn tiếng Anh): đôi khi được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ kỹ thuật tương tự, đặc biệt với guitar hoặc kèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.