glissante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'glissant'):
- Trơn, dễ trượt: Dùng để mô tả bề mặt có độ ma sát thấp, dễ gây ra trượt ngã.
- Nguy hiểm, phức tạp: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một tình huống, vấn đề hoặc chủ đề tế nhị, khó xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Attention, la route est glissante à cause du verglas. (Cẩn thận, đường trơn vì băng giá.)
- Après la pluie, les feuilles mortes rendent le trottoir glissant. (Sau cơn mưa, lá rụng làm vỉa hè trơn trượt.)
- C'est une question glissante, je préfère ne pas répondre. (Đó là một câu hỏi nhạy cảm/phức tạp, tôi thà không trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pente glissante" (danh từ giống cái): Dốc trơn, hoặc (nghĩa bóng) một quá trình dẫn đến hậu quả xấu một cách khó tránh khỏi.
- S'engager dans ce débat, c'est s'aventurer sur une pente glissante. (Dấn thân vào cuộc tranh luận này là bước vào một con đường đầy rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
- Glissant (adj. giống đực): Trơn (dạng giống đực của "glissante").
- Un sol glissant. (Một mặt sàn trơn.)
- Glisser (động từ): Trượt, tuột.
- Il a glissé sur la peau de banane. (Anh ấy đã trượt trên vỏ chuối.)
- Glissade (danh từ giống cái): Sự trượt, cú trượt.
- Une glissade sur la glace. (Một cú trượt trên băng.)
Từ đồng nghĩa
- Lisse: Nhẵn, mịn (chú ý: "lisse" nhấn mạnh độ nhẵn, còn "glissante" nhấn mạnh nguy cơ trượt).
- Dangereuse: Nguy hiểm (nghĩa bóng).
- Délicate: Tế nhị, phức tạp (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être sur un terrain glissant: Ở trong một tình thế nguy hiểm hoặc khó xử.
- En parlant de politique avec lui, je me sens sur un terrain glissant. (Khi nói chuyện chính trị với anh ta, tôi cảm thấy như đang ở trên một mảnh đất lún.)
- xem glissant