glissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trượt; chuyển động trượt: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một vật di chuyển trên bề mặt một vật khác trong khi tiếp xúc với nó.
- Sự lướt: Chỉ chuyển động nhẹ nhàng, êm ái và liên tục trên một bề mặt.
- Sự chuyển dần sang, sự ngả về: Chỉ sự thay đổi từ từ, không đột ngột về trạng thái, quan điểm hoặc xu hướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le glissement de terrain a bloqué la route. (Sự trượt lở đất đã chặn đường.)
- On observe un glissement sémantique dans l'usage de ce mot. (Người ta quan sát thấy một sự chuyển dịch ngữ nghĩa trong cách dùng từ này.)
- Le glissement du bateau sur le lac était très silencieux. (Con thuyền lướt trên mặt hồ rất êm đềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glissement de terrain": hiện tượng sạt lở đất, trượt lở đất.
- La pluie a provoqué un glissement de terrain. (Mưa đã gây ra một vụ sạt lở đất.)
"glissement sémantique": sự chuyển dịch/chuyển biến ngữ nghĩa của một từ theo thời gian.
- Le mot "terrible" a subi un glissement sémantique. (Từ "terrible" đã trải qua một sự chuyển biến ngữ nghĩa.)
"être en glissement": đang trong tình trạng trượt/dịch chuyển (thường dùng trong kỹ thuật hoặc địa chất).
- La couche géologique est en glissement. (Lớp địa chất đang trong tình trạng dịch chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Glisser (động từ): trượt, lướt.
- Attention à ne pas glisser sur le sol mouillé. (Cẩn thận đừng để trượt trên sàn ướt.)
Glissant, -e (tính từ): trơn trượt.
- Le trottoir est glissant à cause du verglas. (Vỉa hè trơn trượt vì băng mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Dérapage (n): sự trượt (thường là không kiểm soát, như xe trượt bánh).
- Chute (n): sự rơi, sự tụt (nhấn mạnh kết quả rơi xuống).
- Déplacement (n): sự dịch chuyển (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là trượt).
Các cụm từ liên quan
Glissement horaire: sự dịch chuyển giờ (làm việc, phát sóng...).
- Il y a un glissement horaire de l'émission de télévision. (Có sự thay đổi giờ phát sóng của chương trình truyền hình.)
Glissement de responsabilité: sự đổ trách nhiệm, chuyển trách nhiệm sang người khác.
- Cet argument est un pur glissement de responsabilité. (Lập luận đó chỉ là sự đổ trách nhiệm thuần túy.)
Thành ngữ liên quan
- Par un glissement progressif: thông qua một sự chuyển dịch dần dần.
- La situation s'est détériorée par un glissement progressif. (Tình hình đã xấu đi thông qua một sự suy giảm dần dần.)
danh từ giống đực
- sự trượt; chuyển động trượt
- Frottement de glissement(cơ khí, cơ học) ma sát trượt
- Glissement vertical(địa lý; địa chất) trượt đứng
- sự lướt
- Le glissement des cygnes à la surface de l'eauthiên nga lướt trên mặt nước
- sự chuyển dần sang, sự ngả về
- Glissement à gauche(chính trị) sự ngã về phe tả