classement

Học thuật
Thân thiện
classement

Les élèves consultent le classement des résultats affiché au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sắp xếp, sự xếp hàng: Hành động hoặc quá trình sắp đặt các đối tượng, dữ liệu hoặc cá nhân theo một trật tự nhất định.
    • Cách sắp xếp: Phương pháp hoặc hệ thống được sử dụng để tổ chức thứ tự.
    • Sự xếp hạng: Kết quả của việc đánh giá sắp xếp theo thứ bậc, thường dựa trên chất lượng, thành tích hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le classement des livres par ordre alphabétique est pratique. (Việc sắp xếp sách theo thứ tự chữ cái rất tiện lợi.)
    • Son équipe est en tête du classement du championnat. (Đội của anh ấy đang dẫn đầu bảng xếp hạng giải vô địch.)
    • Ils ont demandé le classement de cette église comme monument historique. (Họ đã yêu cầu xếp hạng nhà thờ nàydi tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classement par ordre de mérite": Xếp hạng theo thứ tự công trạng/thành tích.

    • Les étudiants sont listés dans un classement par ordre de mérite. (Sinh viên được liệt kê trong một bảng xếp hạng theo thứ tự thành tích.)
  • "Être hors classement": Nằm ngoài bảng xếp hạng, không được xếp hạng (thường trong thể thao).

    • Ce coureur participe hors classement. (Vận động viên này tham gia không tính điểm xếp hạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Classer (động từ): Sắp xếp, phân loại, xếp hạng.

    • Il faut classer ces documents. (Cần phải sắp xếp những tài liệu này.)
  • Reclassement (danh từ): Sự sắp xếp lại, sự điều chỉnh hạng.

    • Le reclassement professionnel est parfois nécessaire. (Việc sắp xếp lại công việc đôi khicần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tri (sự sắp xếp): Sắp đặt trật tự.
  • Xếp hạng (sự xếp hạng): Sắp xếp theo thứ bậc.
  • Bảng xếp hạng (danh từ): Bảng liệt kê thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "classement". Các cụm từ thường sử dụng động từ "classer".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un bon classement: thứ hạng tốt.

    • Elle a un bon classement à l'issue des examens. ( ấy thứ hạng tốt sau các kỳ thi.)
  • Figurer au classement: Có mặt trong bảng xếp hạng.

    • Notre ville figure au classement des plus agréables à vivre. (Thành phố của chúng tôi có mặt trong bảng xếp hạng những nơi đáng sống nhất.)
classement

Les élèves consultent le classement des résultats affiché au tableau.

danh từ giống đực
  1. sự sắp xếp, sự xếp hàng; cách sắp xếp
    • Classement logique
      cách sắp xếp hợp
    • Classement comme monument historique
      sự xếp hạng di tích lịch sử

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "classement"

Từ có nhắc đến "classement"