gloussement

danh từ giống đực
  1. tiếng cục cục (của mẹ)
  2. tiếng cười rúc rích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gloussement"

gloussement
Une poule émet un gloussement doux dans la basse-cour.