gloussement

Học thuật
Thân thiện
gloussement

Une poule émet un gloussement doux dans la basse-cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng cục cục của mẹ: Âm thanh đặc trưng do gà mái ( mẹ) phát ra, thườngđể gọi con hoặc biểu lộ sự hài lòng.
    • Tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích: Một kiểu cười nhỏ, nhẹ nhàng, kìm nén, thường phát ra từ cổ họng, giống với âm thanh của gà mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait le gloussement des poules dans la basse-cour. (Người ta nghe thấy tiếng cục cục của những con gà mái trong sân nuôi gia cầm.)
    • Ses histoires drôles ont provoqué des gloussements dans l'assistance. (Những câu chuyện cười của anh ấy đã gây ra những tiếng cười rúc rích trong cử tọa.)
    • Elle étouffa un gloussement en lisant la carte. ( ấy kìm nén một tiếng cười khúc khích khi đọc tấm thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gloussement de contentement": tiếng cục cục biểu thị sự hài lòng (của ).

    • La poule émit un gloussement de contentement après avoir pondu. (Con gà mái phát ra một tiếng cục cục biểu lộ sự hài lòng sau khi đẻ trứng.)
  • "gloussement étouffé": tiếng cười rúc rích bị kìm nén, tiếng cười nén lại.

    • Des gloussements étouffés fusaient du fond de la classe. (Những tiếng cười rúc rích bị kìm nén bật ra từ cuối lớp học.)
Biến thể từ liên quan
  • Glousser (động từ): kêu cục cục (); cười rúc rích.

    • Les poules gloussent. (Những con gà mái kêu cục cục.)
    • Elle a gloussé en entendant la nouvelle. ( ấy đã cười rúc rích khi nghe tin.)
  • Glousseur, glousseuse (tính từ/danh từ): hay cười khúc khích; người hay cười khúc khích.

    • Une voix glousseuse. (Một giọng nói hay cười khúc khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le rire: Caquetement (tiếng cười lanh lảnh, thường to hơn); ricanement (tiếng cười khẩy, mỉa mai).
  • Pour le cri de la poule: Caquetage (tiếng cục tác, tiếng kêu nói chung).
Cụm từ liên quan
  • Faire glousser quelqu'un: Làm cho ai đó cười rúc rích.
    • Son imitation du professeur faisait glousser toute la classe. (Bài bắt chước giáo viên của anh ta làm cả lớp cười rúc rích.)
Thành ngữ liên quan
  • Rire en gloussant: Cười một cách khúc khích.
    • Elle lit la bande dessinée et rit en gloussant. ( ấy đọc truyện tranh cười một cách khúc khích.)
gloussement

Une poule émet un gloussement doux dans la basse-cour.

danh từ giống đực
  1. tiếng cục cục (của mẹ)
  2. tiếng cười rúc rích

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gloussement"