piteusement

Học thuật
Thân thiện
piteusement

Il a échoué piteusement à son examen.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thảm hại, một cách đáng thương: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra với kết quả tồi tệ, đáng buồn hoặc gợi lên sự thương hại.
    • Một cách tội nghiệp: Diễn tả một cách làm hoặc vẻ ngoài gợi lên lòng trắc ẩn, sự thương cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'équipe a perdu piteusement. (Đội bóng đã thua một cách thảm hại.)
    • Il a échoué piteusement à son examen. (Anh ấy đã trượt một cách thảm hại trong kỳ thi.)
    • Le chien regardait son maître piteusement. (Con chó nhìn chủ một cách tội nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'excuser piteusement": xin lỗi một cách rất đáng thương, với vẻ mặt tội nghiệp.
    • Après sa bêtise, l'enfant s'est excusé piteusement. (Sau trò nghịch ngợm của mình, đứa trẻ đã xin lỗi một cách tội nghiệp.)
  • "Se plaindre piteusement": than vãn một cách thảm thiết, đáng thương.
    • Il se plaignait piteusement de la douleur. (Anh ta than vãn một cách thảm thiết về cơn đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Piteux, piteuse (tính từ): thảm hại, đáng thương, tội nghiệp.
    • Un spectacle piteux. (Một cảnh tượng thảm hại.)
    • Un regard piteux. (Một ánh nhìn tội nghiệp.)
  • Pitié (danh từ): lòng thương hại, sự thương cảm.
    • Avoir pitié de quelqu'un. (Thương hại ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamentablement: một cách thảm hại, đáng buồn.
  • Miséralement: một cách khốn khổ, tội nghiệp.
  • Pitoyablement: một cách đáng thương hại (gần nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
  • Glorieusement: một cách vẻ vang, hiển hách.
  • Brillamment: một cách xuất sắc, rực rỡ.
  • Fièrement: một cách đầy kiêu hãnh.
piteusement

Il a échoué piteusement à son examen.

phó từ
  1. thảm hại
    • échouer piteusement
      thất bại thảm hại

Từ có nhắc đến "piteusement"