gloriole

/'glɔ:rioul/
Học thuật
Thân thiện
gloriole

Une petite gloriole lui fait sourire en admirant son dessin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng tự kiêu vặt: Cảm giác hài lòng, tự hào về những thành tích nhỏ nhặt, tầm thường của bản thân, thường đi kèm với sự tự mãn quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il tire une gloriole de ses petites réussites. (Anh ta cảm thấy lòng tự kiêu vặt từ những thành công nhỏ bé của mình.)
    • Sa gloriole l'empêche de voir ses véritables défauts. (Lòng tự kiêu vặt của ấy ngăn cản nhìn thấy những khuyết điểm thực sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer gloriole de quelque chose": cảm thấy tự hào, hãnh diện một cách vặt vãnh về điều đó.
    • Il tire gloriole du fait qu'il connaît le directeur. (Hắn ta lấy làm hãnh diện vặt vãnh về việc mình quen biết giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Glorieux (adj): vinh quang, hiển hách (mang nghĩa tích cực, khác với "gloriole").

    • un passé glorieux (một quá khứ vinh quang)
  • Orgueil (nm): lòng kiêu hãnh, sự tự hào (có thểtích cực hoặc tiêu cực, phạm vi nghĩa rộng hơn "gloriole").

  • Vanité (nf): tính hư vinh, sự phù phiếm (nhấn mạnh sự trống rỗng, khác với "gloriole" thường gắn với những thành tích thật nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Fierté mesquine: lòng tự hào nhỏ mọn.
  • Satisfaction vaniteuse: sự hài lòng mang tính hư vinh.
Thành ngữ liên quan
  • Se repaître de gloriole: tự thỏa mãn, nuôi dưỡng bản thân bằng lòng tự kiêu vặt.
    • Il se repaît de la gloriole que lui procurent ses décorations. (Hắn ta tự thỏa mãn với lòng tự kiêu vặt những huân chương của hắn mang lại.)
gloriole

Une petite gloriole lui fait sourire en admirant son dessin.

danh từ giống cái
  1. lòng tự kiêu vặt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống