glossinidae
A scientist carefully examines a tsetse fly from the Glossinidae family under a magnifying glass.
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Họ Glossinidae, một họ ruồi có họ hàng gần với họ Muscidae, bao gồm ruồi xê xê (tsetse flies) – loài côn trùng hút máu động vật và con người, là vật trung gian truyền bệnh ngủ (trypanosomiasis).
Ví dụ sử dụng
- (Họ Glossinidae được tìm thấy chủ yếu ở vùng cận Sahara châu Phi.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Glossinidae để hiểu cách kiểm soát sự lây lan của bệnh ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glossinidae species": các loài trong họ Glossinidae, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y tế.
- The Glossinidae species Glossina morsitans is a major vector of trypanosomiasis in livestock. (Loài Glossina morsitans thuộc họ Glossinidae là vật trung gian chính truyền bệnh trypanosomiasis ở gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Glossina (danh từ): chi ruồi xê xê, thuộc họ Glossinidae.
- Glossina is the only genus within the family Glossinidae. (Glossina là chi duy nhất trong họ Glossinidae.)
- Glossinid (tính từ): thuộc về họ Glossinidae.
- Glossinid flies are known for their painful bites. (Ruồi thuộc họ Glossinidae nổi tiếng với những vết cắn đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tsetse flies (danh từ): ruồi xê xê, tên gọi phổ biến của các loài trong họ Glossinidae.
- Muscidae relatives (danh từ): họ hàng của họ Muscidae (nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì Glossinidae là một họ riêng biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "glossinidae", vì đây là tên khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "glossinidae".