glossodynia

Định nghĩa

Danh từ:
- Đau lưỡi: "Glossodynia" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đau hoặc cảm giác khó chịulưỡi, thường không nguyên nhân rõ ràng hoặc liên quan đến các vấn đề như viêm, tổn thương thần kinh, hoặc rối loạn chức năng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau lưỡi sau khi phàn nàn về cơn đau lưỡi dai dẳng.)
  • (Đau lưỡi có thể triệu chứng của thiếu hụt dinh dưỡng hoặc các bệnh tự miễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glossodynia idiopathica": đau lưỡi không nguyên nhân.

    • Doctors often struggle to treat glossodynia idiopathica due to its unclear etiology. (Các bác sĩ thường gặp khó khăn trong việc điều trị đau lưỡi không nguyên nhâncăn nguyên không rõ ràng.)
  • "Glossodynia psychogenica": đau lưỡi do nguyên nhân tâm lý (như căng thẳng, lo âu).

    • Stress management is crucial for patients with glossodynia psychogenica. (Quản lý căng thẳng rất quan trọng đối với bệnh nhân bị đau lưỡi do tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossalgia (n): đồng nghĩa với "glossodynia", chỉ cơn đaulưỡi.
  • Glossitis (n): viêm lưỡi, một tình trạng có thể gây đau nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với glossodynia.
Từ đồng nghĩa
  • Đau lưỡi: cụm từ mô tả thông thường trong tiếng Việt.
  • Đau rát lưỡi: dùng khi cơn đau kèm cảm giác nóng rát.
Các cụm từ liên quan
  • "Glossodynia syndrome": hội chứng đau lưỡi, thường bao gồm cả đau các triệu chứng khác như khô miệng hoặc thay đổi vị giác.
    • The glossodynia syndrome may require multidisciplinary treatment. (Hội chứng đau lưỡi có thể cần điều trị đa chuyên khoa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "glossodynia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)