glossy-coated

Học thuật
Thân thiện
glossy-coated

A glossy-coated foxhound stands alert in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bộ lông bóng mượt, láng bóng: Dùng để mô tả động vật (thường chó, mèo, ngựa, hoặc các loài thú khác) bộ lông sáng bóng, mượt mà được chăm sóc tốt. Từ này nhấn mạnh vẻ ngoài khỏe mạnh được nuôi dưỡng cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The winner of the dog show was a glossy-coated retriever. (Con chó chiến thắng trong cuộc thi một chú chó tha mồi bộ lông bóng mượt.)
    • She brushed her horse until it was glossy-coated and shining in the sun. ( ấy chải chuốt cho con ngựa của mình cho đến khi bộ lông bóng mượt lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả, đặc biệt trong các cuộc thi thú cưng, nuôi dưỡng động vật hoặc văn học mô tả.
    • The novel described the wolf as a sleek, glossy-coated creature moving silently through the forest. (Cuốn tiểu thuyết mô tả con sói một sinh vật thon thả, bộ lông bóng mượt di chuyển lặng lẽ trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossy (adj): bóng, bóng mượt (có thể dùng cho nhiều bề mặt như giấy, tóc, lông, sơn).
    • glossy magazine (tạp chí in trên giấy bóng)
    • glossy hair (mái tóc bóng mượt)
  • Sleek-coated (adj): bộ lông mượt mà, bóng mượt (nghĩa tương tự).
  • Shiny-coated (adj): bộ lông sáng bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Sleek: mượt mà, bóng mượt (thường chỉ hình dáng tổng thể thon gọn mượt).
  • Shiny: sáng bóng, lấp lánh.
  • Lustrous: óng ánh, ánh (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Dull-coated: bộ lông xỉn màu, không bóng.
  • Scruffy-coated: bộ lông bù xù, không được chăm sóc.
  • Matted: lông bị rối, cứng.
glossy-coated

A glossy-coated foxhound stands alert in a grassy field.

Adjective
  1. tóc, lông bóng mượt, láng bóng

Từ tương tự