haired

Học thuật
Thân thiện
haired

Jacob has long, curly haired arms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông, tóc: Mô tả một người, động vật hoặc bộ phận cơ thể lông hoặc tóc. Từ này thường được dùng kết hợp với một tính từ khác để mô tả đặc điểm của lông/tóc.
    • Rậm lông, rậm tóc: Mô tả tình trạng nhiều lông hoặc tóc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The long-haired cat sat on the windowsill. (Con mèo bộ lông dài ngồi trên bệ cửa sổ.)
    • He is a dark-haired man. (Anh ấy một người đàn ông mái tóc đen.)
    • She brushed her curly-haired doll. ( chải tóc cho con búp bê mái tóc xoăn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haired" thường không đứng một mình kết hợp với một tính từ khác (như ) để tạo thành một tính từ ghép, mô tả chính xác kiểu tóc/lông.
    • a red-haired woman (một người phụ nữ tóc đỏ)
    • a wire-haired terrier (một con chó sục bộ lông cứng như dây thép)
Biến thể từ gần giống
  • Hairless (adj): không lông, hói.
    • a hairless cat (một con mèo không lông)
  • Hairy (adj): nhiều lông, rậm lông (thường dùng với nghĩa rậm rạp, thô ráp hơn "haired").
    • a hairy chest (một bộ ngực rậm lông)
Từ đồng nghĩa
  • Hirsute (adj, trang trọng): rậm lông.
  • Furry (adj): lông mềm dày như lông thú.
haired

Jacob has long, curly haired arms.

Adjective
  1. lông, tóc; rậm lông, rậm tóc