hairy

/'heəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông, rậm lông: Dùng để mô tả bề mặt của một người, động vật hoặc vật thể được bao phủ bởi một lượng lông đáng kể.
    • Nguy hiểm đáng sợ: (Nghĩa không chính thức) Dùng để mô tả một tình huống khó khăn, rủi ro hoặc gây căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính ( lông):
    • He has very hairy arms. (Anh ấy cánh tay rất nhiều lông.)
    • The caterpillar was surprisingly hairy. (Con sâu bướm đó nhiều lông một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Nghĩa không chính thức (nguy hiểm, đáng sợ):
    • The drive down the mountain road was a bit hairy. (Chuyến lái xe xuống con đường núi hơi đáng sợ.)
    • We had a few hairy moments during the storm. (Chúng tôi đã vài khoảnh khắc căng thẳng trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hairy about the head": (cổ, lóng) Thiếu lịch sự, thô lỗ hoặcgiáo dục. Cách dùng này hiện nay rất hiếm gặp.
    • He was considered hairy about the head for his rude remarks. (Anh ta bị coi giáo dục những nhận xét thô lỗ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairless (adj): Trái nghĩa, không lông, nhẵn nhụi.
    • A hairless cat. (Một con mèo không lông.)
  • Hirsute (adj): (Từ học thuật) Có nghĩa tương tự "rậm lông".
    • A hirsute chest. (Một bộ ngực rậm lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Furry: lông mềm dày, thường dùng cho động vật hoặc đồ vật.
  • Shaggy: lông dài, rối thô.
  • Dangerous: Nguy hiểm (cho nghĩa không chính thức).
  • Terrifying: Kinh khủng, đáng sợ (cho nghĩa không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A hairy situation: Một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm.
    • Losing our passports abroad was a really hairy situation. (Việc mất hộ chiếunước ngoài một tình huống thực sự rắc rối.)
tính từ
  1. tóc, lông; rậm tóc, rậm lông
  2. bằng tóc, bằng lông
  3. giống tóc, giống lông

Idioms

  • hairy about (at, in) the heed (the fetlocks)
    (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy