hairy

/'heəri/
tính từ
  1. tóc, lông; rậm tóc, rậm lông
  2. bằng tóc, bằng lông
  3. giống tóc, giống lông

Idioms

  • hairy about (at, in) the heed (the fetlocks)
    (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hairy"

Từ có nhắc đến "hairy"