hairy
/'heəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông, rậm lông: Dùng để mô tả bề mặt của một người, động vật hoặc vật thể được bao phủ bởi một lượng lông đáng kể.
- Nguy hiểm và đáng sợ: (Nghĩa không chính thức) Dùng để mô tả một tình huống khó khăn, rủi ro hoặc gây căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chính (có lông):
- He has very hairy arms. (Anh ấy có cánh tay rất nhiều lông.)
- The caterpillar was surprisingly hairy. (Con sâu bướm đó có nhiều lông một cách đáng ngạc nhiên.)
- Nghĩa không chính thức (nguy hiểm, đáng sợ):
- The drive down the mountain road was a bit hairy. (Chuyến lái xe xuống con đường núi hơi đáng sợ.)
- We had a few hairy moments during the storm. (Chúng tôi đã có vài khoảnh khắc căng thẳng trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hairy about the head": (cổ, lóng) Thiếu lịch sự, thô lỗ hoặc vô giáo dục. Cách dùng này hiện nay rất hiếm gặp.
- He was considered hairy about the head for his rude remarks. (Anh ta bị coi là vô giáo dục vì những nhận xét thô lỗ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairless (adj): Trái nghĩa, không có lông, nhẵn nhụi.
- A hairless cat. (Một con mèo không lông.)
- Hirsute (adj): (Từ học thuật) Có nghĩa tương tự "rậm lông".
- A hirsute chest. (Một bộ ngực rậm lông.)
Từ đồng nghĩa
- Furry: Có lông mềm và dày, thường dùng cho động vật hoặc đồ vật.
- Shaggy: Có lông dài, rối và thô.
- Dangerous: Nguy hiểm (cho nghĩa không chính thức).
- Terrifying: Kinh khủng, đáng sợ (cho nghĩa không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- A hairy situation: Một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm.
- Losing our passports abroad was a really hairy situation. (Việc mất hộ chiếu ở nước ngoài là một tình huống thực sự rắc rối.)
tính từ
- có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông
- bằng tóc, bằng lông
- giống tóc, giống lông
Idioms
- hairy about (at, in) the heed (the fetlocks)(từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy