glouglou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng ồng ộc: Âm thanh phát ra khi chất lỏng (thường là nước, rượu) được đổ từ bình, chai hoặc chảy trong ống một cách nhanh chóng và có bọt khí.
- Tiếng kêu gợp gợp: Âm thanh đặc trưng do con gà tây (hoặc một số loài chim khác) phát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai entendu le glouglou de l'eau qui s'écoulait de la bouteille. (Tôi nghe thấy tiếng ồng ộc của nước chảy ra từ cái chai.)
- Le glouglou du dindon résonnait dans la basse-cour. (Tiếng kêu gợp gợp của con gà tây vang lên trong khu chuồng gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire glouglou": tạo ra tiếng ồng ộc.
- La fontaine fait glouglou toute la journée. (Cái đài phun nước kêu ồng ộc suốt cả ngày.)
- Sử dụng để mô tả âm thanh một cách sinh động, gợi hình trong văn học hoặc lời nói.
- Onomatopée : "Glouglou" est le bruit de l'eau qui bout. (Từ tượng thanh: "Glouglou" là âm thanh của nước đang sôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Glouglouter (động từ): kêu ồng ộc, phát ra tiếng glouglou.
- La bouteille glougloute en se vidant. (Cái chai kêu ồng ộc khi đang cạn.)
- Glougloutement (danh từ giống đực): hành động phát ra tiếng glouglou.
- Le glougloutement du ruisseau était apaisant. (Tiếng ồng ộc của con suối thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Gargouillis (danh từ giống đực): tiếng ọt ẹt, tiếng sùng sục (thường dùng cho nước trong bụng hoặc trong ống).
- Roucoulement (danh từ giống đực): tiếng gù gù (của chim bồ câu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "glouglou")
Thành ngữ liên quan
- Boire à grands glouglous: Uống ừng ực, uống một hơi dài tạo ra tiếng ồng ộc.
- Après la course, il a bu l'eau à grands glouglous. (Sau cuộc chạy, anh ta uống nước ừng ực.)
danh từ giống đực
- tiếng ồng ộc (nước trong chai, trong ống đổ ra)
- tiếng kêu gợp gợp (của gà tây)