glutamine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Glutamine: Một loại axit amin tinh thể có trong protein, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein trong cơ thể. Nó là một trong những axit amin phổ biến nhất trong máu và cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- (Glutamine rất cần thiết cho sự phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện cường độ cao.)
- (Cơ thể có thể tự sản xuất glutamine, nhưng trong thời gian căng thẳng, có thể cần bổ sung thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glutamine supplementation": việc bổ sung glutamine, thường được dùng trong thể thao hoặc điều trị y tế.
- Athletes often use glutamine supplementation to boost their immune system. (Các vận động viên thường sử dụng việc bổ sung glutamine để tăng cường hệ miễn dịch.)
"Glutamine metabolism": quá trình chuyển hóa glutamine trong cơ thể.
- Glutamine metabolism is crucial for cell growth and division. (Quá trình chuyển hóa glutamine rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phân chia tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Glutamic acid (n): axit glutamic, một loại axit amin khác liên quan đến glutamine.
- Glutamic acid is a precursor to glutamine in the body. (Axit glutamic là tiền chất của glutamine trong cơ thể.)
Glutaminase (n): enzyme tham gia vào quá trình phân hủy glutamine.
- Glutaminase is found in high levels in certain cancer cells. (Glutaminase được tìm thấy ở mức cao trong một số tế bào ung thư.)
Từ đồng nghĩa
- Amino acid: axit amin (nhưng lưu ý glutamine là một loại cụ thể trong nhóm này, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Protein building block: khối xây dựng protein (mô tả chức năng của glutamine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến glutamine, vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến glutamine.