goldmine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏ vàng: "goldmine" chỉ một nơi khai thác quặng vàng (một mỏ vàng).
- Kho báu, nguồn lợi dồi dào: "goldmine" còn được dùng để chỉ bất kỳ nguồn nào mang lại lợi ích lớn, sự giàu có hoặc điều mong muốn một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
Mỏ vàng (nghĩa đen):
- The company discovered a rich goldmine in the mountains. (Công ty đã phát hiện một mỏ vàng phong phú trong dãy núi.)
Nguồn lợi dồi dào (nghĩa bóng):
- That old bookstore is a goldmine for rare books. (Hiệu sách cũ đó là một mỏ vàng cho những cuốn sách hiếm.)
- Her knowledge of local history is a goldmine for researchers. (Kiến thức của cô ấy về lịch sử địa phương là một kho báu cho các nhà nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a goldmine": trở thành nguồn lợi khổng lồ.
- The restaurant's secret recipe turned out to be a goldmine. (Công thức bí mật của nhà hàng hóa ra là một mỏ vàng.)
"to sit on a goldmine": ngồi trên mỏ vàng (ám chỉ có một nguồn lợi mà không biết khai thác).
- He didn't realize he was sitting on a goldmine with his patent. (Anh ấy không nhận ra mình đang ngồi trên một mỏ vàng với bằng sáng chế của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Gold (n): vàng.
- The ring is made of pure gold. (Chiếc nhẫn được làm từ vàng nguyên chất.)
Mine (n): mỏ (khoáng sản).
- They work in a coal mine. (Họ làm việc trong một mỏ than.)
Từ đồng nghĩa
Treasure trove: kho báu (thường chỉ đồ cổ hoặc kiến thức quý).
- The attic was a treasure trove of old photographs. (Gác mái là một kho báu của những bức ảnh cũ.)
Bonanza: nguồn lợi lớn, đặc biệt là bất ngờ.
- The oil strike was a bonanza for the small town. (Phát hiện dầu mỏ là một món lợi lớn cho thị trấn nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Strike gold: tìm thấy vàng (nghĩa đen) hoặc đạt được thành công lớn (nghĩa bóng).
- They struck gold when they found the ancient manuscript. (Họ đã tìm thấy kho báu khi phát hiện bản thảo cổ.)
Pan for gold: đãi vàng (hoạt động tìm vàng trong lòng suối).
- He spent the summer panning for gold in Alaska. (Anh ấy dành cả mùa hè để đãi vàng ở Alaska.)
Thành ngữ liên quan
A goldmine of information: một kho thông tin quý giá.
- The library is a goldmine of information for students. (Thư viện là một kho thông tin quý giá cho sinh viên.)
To make a goldmine: kiếm được nhiều tiền từ một cơ hội.
- She made a goldmine by investing in tech stocks early. (Cô ấy đã kiếm được bộn tiền nhờ đầu tư sớm vào cổ phiếu công nghệ.)