gnomish

/'noumiʃ/
Học thuật
Thân thiện
gnomish

A gnomish figure tends to a tiny garden under a large mushroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như thần lùn (gnome): đặc điểm ngoại hình, tính cách hoặc phẩm chất tương tự như những sinh vật thần thoại nhỏ bé, thường được miêu tả sống dưới lòng đất giữ của.
    • Nhỏ bé có vẻ kỳ quặc: Chỉ một cái đó hoặc ai đó có vẻ ngoài nhỏ nhắn, già nua hoặc hơi kỳ dị, gợi nhớ đến hình tượng thần lùn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old man had a gnomish face with a long white beard and twinkling eyes. (Ông lão khuôn mặt giống thần lùn với bộ râu trắng dài đôi mắt lấp lánh.)
    • She collected gnomish figurines for her garden. ( ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ hình thần lùn cho khu vườn của mình.)
    • His gnomish appearance made him perfect for the role in the fantasy play. (Vẻ ngoài giống thần lùn của anh ấy khiến anh trở nên hoàn hảo cho vai diễn trong vở kịch giả tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gnomish smile": Nụ cười bí ẩn, tinh quái, gợi liên tưởng đến sự khôn ngoan hoặc mưu mẹo của thần lùn.

    • He gave me a gnomish smile, as if he knew a secret. (Anh ấy nở một nụ cười bí ẩn như thần lùn, như thể biết một bí mật nào đó.)
  • "gnomish wisdom": Sự khôn ngoan kiểu thần lùn, thường ám chỉ sự thông thái thực tế, gắn liền với thiên nhiên hoặc những bí mật của lòng đất.

    • The elder spoke with a kind of gnomish wisdom about the forest. (Vị trưởng lão nói chuyện với một kiểu trí tuệ khôn ngoan như thần lùn về khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnome (danh từ): Thần lùn, yêu tinh (trong thần thoại); người lùn, người có vẻ ngoài kỳ quặc.
  • Gnomic (tính từ): (Về lời nói) ngắn gọn, bí ẩn có vẻ khôn ngoan, giống như châm ngôn. (Lưu ý: Từ này khác với "gnomish", thường dùng cho ngôn từ hơn ngoại hình).
Từ đồng nghĩa
  • Dwarflike: Giống người lùn (dwarf).
  • Elfin: Giống tiên, tinh nghịch nhỏ nhắn (thường thanh thoát hơn "gnomish").
  • Goblin-like: Giống yêu tinh (goblin) (thường ác ý hơn).
Từ trái nghĩa
  • Gigantic: Khổng lồ.
  • Graceful: Duyên dáng, thanh thoát.
  • Majestic: Uy nghi, oai vệ.
gnomish

A gnomish figure tends to a tiny garden under a large mushroom.

tính từ
  1. như thần lùn giữ của

Từ tương tự