go back
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở lại, quay trở về: Di chuyển hoặc trở về một nơi, một vị trí, hoặc một trạng thái trước đó.
- Quay trở lại (trong suy nghĩ hoặc lời nói): Nhớ lại hoặc nói về một điều gì đó trong quá khứ.
- Có từ, bắt nguồn từ (một thời điểm trong quá khứ): Thuộc về hoặc bắt đầu từ một thời kỳ trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I need to go back home to get my keys. (Tôi cần phải quay về nhà để lấy chìa khóa.)
- Let's go back to the main topic of our discussion. (Hãy quay trở lại chủ đề chính của cuộc thảo luận của chúng ta.)
- The tradition goes back hundreds of years. (Truyền thống này có từ hàng trăm năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go back on one's word": nuốt lời, không giữ lời hứa.
- He promised to help, but he went back on his word. (Anh ta đã hứa sẽ giúp, nhưng lại nuốt lời.)
- "go back to the drawing board": bắt đầu lại từ đầu (sau khi thất bại).
- The design failed, so we have to go back to the drawing board. (Thiết kế đã thất bại, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Go-back (n, ít dùng): sự trở lại.
- Return (v): trở về, trở lại (từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa di chuyển).
Từ đồng nghĩa
- Return: trở về.
- Revert: trở lại (trạng thái cũ).
- Date back: có từ, bắt nguồn từ (một thời điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go back over: xem xét lại, ôn tập lại.
- Go back over your notes before the exam. (Hãy xem xét lại ghi chú của bạn trước kỳ thi.)
- Go back to: trở lại với (một hoạt động, thói quen).
- She went back to smoking after quitting for a year. (Cô ấy đã trở lại hút thuốc sau khi bỏ được một năm.)
Thành ngữ liên quan
- You can't go back: không thể quay về quá khứ.
- Things have changed; you can't go back to how it was. (Mọi thứ đã thay đổi; bạn không thể quay về như trước được nữa.)