recur

/ri'kə:/
Học thuật
Thân thiện
recur

The same problem seems to recur every spring.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lại xảy ra, lặp lại: Chỉ sự việc, hiện tượng, hoặc vấn đề xảy ra một lần nữa, thường theo chu kỳ hoặc không theo ý muốn.
    • Quay trở lại (trong tư tưởng, trí nhớ): Chỉ việc một ý nghĩ, ký ức, hoặc hình ảnh xuất hiện trở lại trong tâm trí.
    • Quay lại, trở lại (một chủ đề, vấn đề): Chỉ việc tiếp tục thảo luận hoặc đề cập đến một chủ đề đã nói trước đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The same problem seems to recur every few months. (Vấn đề tương tự dường như lại xảy ra mỗi vài tháng.)
    • The memory of that day often recurs in my dreams. (Ký ức về ngày hôm đó thường trở lại trong giấc mơ của tôi.)
    • In his speech, he recurred to the theme of environmental protection. (Trong bài phát biểu, ông ấy đã quay trở lại chủ đề bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recur to one's mind": hiện lên/trở lại trong tâm trí ai đó.
    • A feeling of doubt recurred to her mind as she made the decision. (Một cảm giác nghi ngờ lại trỗi dậy trong tâm trí ấy khi đưa ra quyết định.)
  • "to recur at intervals": xảy ra định kỳ, lặp đi lặp lại theo khoảng thời gian.
    • The pain recurs at regular intervals and requires medication. (Cơn đau tái phát theo những khoảng thời gian đều đặn cần dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Recurrence (danh từ): sự tái diễn, sự tái phát.
    • The recurrence of the error caused the system to crash. (Sự tái diễn của lỗi đã khiến hệ thống bị sập.)
  • Recurrent (tính từ): tái diễn, định kỳ, lặp đi lặp lại.
    • She suffers from recurrent headaches. ( ấy bị những cơn đau đầu tái phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeat: lặp lại.
  • Reoccur: xảy ra lại (gần nghĩa với 'recur' nhưng thường nhấn mạnh việc xảy ra lần nữa không nhất thiết theo chu kỳ).
  • Return: trở lại, quay lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'recur' nội động từ thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Cấu trúc phổ biến 'recur to' như đã nêu trong định nghĩa dụ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ 'recur' một cách trực tiếp.)

recur

The same problem seems to recur every spring.

nội động từ
  1. trở lại (một vấn đề)
    • to recur to a subject
      trở lại một vấn đề
  2. trở lại trong trí (ý nghĩ)
    • to recur to the memory
      trở lại trong trí nhớ
  3. lại diễn ra (sự việc)
  4. (y học) phát lại (bệnh)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "recur"